Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extreme là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extreme trong tiếng Anh

extreme /ɪkˈstriːm/
- (adj) (n) : vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

extreme: Cực đoan

Extreme mô tả điều gì đó vượt xa mức bình thường, hoặc có tính chất cực kỳ mạnh mẽ hoặc nguy hiểm.

  • The weather conditions in the desert can be extremely hot. (Điều kiện thời tiết trong sa mạc có thể cực kỳ nóng.)
  • He took extreme measures to ensure the safety of the workers. (Anh ấy đã thực hiện các biện pháp cực đoan để đảm bảo sự an toàn của các công nhân.)
  • They went on an extreme sports adventure during their vacation. (Họ tham gia vào một cuộc phiêu lưu thể thao mạo hiểm trong kỳ nghỉ của mình.)

Bảng biến thể từ "extreme"

1 extremely
Phiên âm: /ɪkˈstriːmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cực kỳ, vô cùng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một đặc tính hoặc hành động

Ví dụ:

The weather is extremely cold today

Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh

2 extreme
Phiên âm: /ɪkˈstriːm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cực độ, quá mức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó vượt ra ngoài giới hạn thông thường

Ví dụ:

He has an extreme interest in mountain climbing

Anh ấy có niềm đam mê leo núi cực lớn

3 extremeness
Phiên âm: /ɪkˈstriːmnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính cực đoan, tính khắc nghiệt Ngữ cảnh: Dùng để nói về đặc điểm vượt mức thông thường

Ví dụ:

The extremeness of the storm caused heavy damage

Sự khắc nghiệt của cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề

Danh sách câu ví dụ:

Assassination is the most extreme form of censorship.

Ám sát là hình thức kiểm duyệt cực đoan nhất.

Ôn tập Lưu sổ

His political ideas are rather extreme.

Quan điểm chính trị của ông ấy khá cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

She lived on the extreme edge of the forest.

Cô ấy sống ở rìa ngoài cùng của khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

We are working under extreme pressure at the moment.

Chúng tôi đang làm việc dưới áp lực cực lớn.

Ôn tập Lưu sổ

You should exercise extreme caution when driving in fog.

Bạn nên hết sức thận trọng khi lái xe trong sương mù.

Ôn tập Lưu sổ

Diamonds have extreme resistance to abrasion.

Kim cương có khả năng chống mài mòn cực cao.

Ôn tập Lưu sổ

Some of his views seem rather extreme.

Một số quan điểm của ông ấy có vẻ khá cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

The heat in the desert was extreme.

Cái nóng trong sa mạc vô cùng khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

Their communication systems are inefficient in the extreme.

Hệ thống liên lạc của họ cực kỳ kém hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

Migrating birds show extreme sensitivity to air currents.

Chim di cư cực kỳ nhạy cảm với luồng không khí.

Ôn tập Lưu sổ

He lives at the extreme edge of the forest.

Anh ấy sống ở rìa ngoài cùng của khu rừng.

Ôn tập Lưu sổ

We must proceed with extreme caution.

Chúng ta phải tiến hành hết sức thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

In extreme cases, the disease can lead to blindness.

Trong những trường hợp nghiêm trọng, căn bệnh có thể dẫn đến mù lòa.

Ôn tập Lưu sổ

I'd advise extreme caution.

Tôi khuyên nên hết sức thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm having extreme difficulty in not losing my temper with her.

Tôi cực kỳ khó kiềm chế để không nổi nóng với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

My dad's in the front row, on the extreme left of the picture.

Bố tôi ở hàng đầu, ngoài cùng bên trái bức ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered extreme embarrassment at not knowing how to read.

Cô ấy vô cùng xấu hổ vì không biết đọc.

Ôn tập Lưu sổ

The extreme penalty of the law in some countries is the death penalty.

Hình phạt cao nhất của pháp luật ở một số nước là tử hình.

Ôn tập Lưu sổ

Only a tiny minority hold such extreme views.

Chỉ một thiểu số rất nhỏ có những quan điểm cực đoan như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

His views are rather extreme.

Quan điểm của ông ấy khá cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

The extreme cold seemed, if anything, to intensify.

Cái lạnh cực độ dường như còn tăng thêm.

Ôn tập Lưu sổ

The girls were afraid of snakes and picked their way along with extreme caution.

Các cô gái sợ rắn và bước đi hết sức thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Any good weight-loss regime should not lead to extreme hunger.

Bất kỳ chế độ giảm cân hợp lý nào cũng không nên dẫn đến cảm giác đói quá mức.

Ôn tập Lưu sổ

After three weeks, she had got used to the extreme heat.

Sau ba tuần, cô ấy đã quen với cái nóng khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

Their views are nonconformist and their political opinions are extreme.

Quan điểm của họ là không theo lối mòn và ý kiến chính trị thì cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

We are working under extreme pressure at the moment.

Hiện tại chúng tôi đang làm việc dưới áp lực cực lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Many people are still living in extreme poverty.

Nhiều người vẫn đang sống trong cảnh nghèo cùng cực.

Ôn tập Lưu sổ

The region often experiences extreme heat, cold, and temperatures.

Khu vực này thường trải qua nắng nóng, giá rét và mức nhiệt cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

The heat in the desert was extreme.

Cái nóng ở sa mạc thật khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

Extreme weather events such as floods and heatwaves are becoming more common.

Các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt và các đợt nắng nóng đang trở nên phổ biến hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Children will be removed from their parents only in extreme circumstances.

Trẻ em sẽ chỉ bị tách khỏi cha mẹ trong những hoàn cảnh hết sức đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

It can cause nausea and, in extreme cases, death.

Nó có thể gây buồn nôn và, trong những trường hợp nghiêm trọng, gây tử vong.

Ôn tập Lưu sổ

The ship got into difficulties in extreme conditions.

Con tàu đã gặp khó khăn trong điều kiện khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

She was forced to take extreme measures.

Cô ấy buộc phải áp dụng những biện pháp cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

Don't go doing anything extreme like leaving the country.

Đừng làm điều gì quá cực đoan như rời khỏi đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

It was the most extreme example of cruelty to animals I had ever seen.

Đó là ví dụ cực đoan nhất về sự tàn ác với động vật mà tôi từng thấy.

Ôn tập Lưu sổ

He holds extreme left-wing and right-wing views.

Anh ta có những quan điểm cực tả và cực hữu.

Ôn tập Lưu sổ

Fascism was basically an extreme form of nationalism.

Chủ nghĩa phát xít về cơ bản là một hình thức cực đoan của chủ nghĩa dân tộc.

Ôn tập Lưu sổ

It was an extreme nationalist organization.

Đó là một tổ chức dân tộc chủ nghĩa cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

Their ideas are too extreme for me.

Những ý tưởng của họ quá cực đoan đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She didn't like the idea - it sounded too extreme.

Cô ấy không thích ý tưởng đó vì nó nghe quá cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

Kerry is in the extreme west of Ireland.

Kerry nằm ở cực tây của Ireland.

Ôn tập Lưu sổ

She sat on the extreme edge of her seat.

Cô ấy ngồi sát mép ngoài cùng của ghế.

Ôn tập Lưu sổ

They are politicians on the extreme left of the party.

Họ là những chính trị gia thuộc cánh cực tả của đảng.

Ôn tập Lưu sổ

Such results should be treated with extreme caution.

Những kết quả như vậy cần được xem xét hết sức thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The film depicts extreme violence.

Bộ phim miêu tả bạo lực ở mức độ cực đoan.

Ôn tập Lưu sổ

I'm having extreme difficulty not losing my temper with her.

Tôi đang rất khó để không nổi nóng với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The rescue team worked in extreme weather conditions.

Đội cứu hộ đã làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

This is hero-worship at its most extreme.

Đây là sự sùng bái anh hùng ở mức cực đoan nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I'm having extreme difficulty in not losing my temper with her.

Tôi cực kỳ khó khăn trong việc không mất bình tĩnh với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ