Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extracurricular là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extracurricular trong tiếng Anh

extracurricular /ˌekstrəkəˈrɪkjələr/
- Tính từ : Ngoại khóa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "extracurricular"

1 curriculum
Phiên âm: /kəˈrɪkjələm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chương trình học Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả nội dung môn học

Ví dụ:

The curriculum includes math and science

Chương trình học gồm toán và khoa học

2 curricula
Phiên âm: /kəˈrɪkjələ/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các chương trình học Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục học thuật

Ví dụ:

Different schools use different curricula

Các trường dùng chương trình học khác nhau

3 curricular
Phiên âm: /kəˈrɪkjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc chương trình học Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả hoạt động liên quan giảng dạy

Ví dụ:

Curricular goals must be clear

Mục tiêu chương trình học phải rõ ràng

4 extracurricular
Phiên âm: /ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngoại khóa Ngữ cảnh: Dùng mô tả hoạt động ngoài lớp

Ví dụ:

They joined extracurricular clubs

Họ tham gia các câu lạc bộ ngoại khóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!