| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
external
|
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bên ngoài | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yếu tố ngoài hệ thống |
Ví dụ: External pressure increased
Áp lực bên ngoài gia tăng |
Áp lực bên ngoài gia tăng |
| 2 |
2
externally
|
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở bên ngoài | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị trí/tác động |
Ví dụ: The device is powered externally
Thiết bị được cấp nguồn từ bên ngoài |
Thiết bị được cấp nguồn từ bên ngoài |
| 3 |
3
externality
|
Phiên âm: /ˌekstɜːˈnælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tác động ngoại lai | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế học |
Ví dụ: Pollution is a negative externality
Ô nhiễm là một tác động ngoại lai tiêu cực |
Ô nhiễm là một tác động ngoại lai tiêu cực |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||