Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

external là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ external trong tiếng Anh

external /ɪksˈtɜːnəl/
- adverb : bên ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

external: Bên ngoài; đối ngoại

External là tính từ chỉ thứ gì thuộc bên ngoài hoặc liên quan đến quan hệ đối ngoại.

  • The building has an external staircase. (Tòa nhà có cầu thang bên ngoài.)
  • External factors affect the economy. (Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến kinh tế.)
  • The ministry handles external affairs. (Bộ phụ trách các vấn đề đối ngoại.)

Bảng biến thể từ "external"

1 external
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bên ngoài Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yếu tố ngoài hệ thống

Ví dụ:

External pressure increased

Áp lực bên ngoài gia tăng

2 externally
Phiên âm: /ɪkˈstɜːnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở bên ngoài Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vị trí/tác động

Ví dụ:

The device is powered externally

Thiết bị được cấp nguồn từ bên ngoài

3 externality
Phiên âm: /ˌekstɜːˈnælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác động ngoại lai Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế học

Ví dụ:

Pollution is a negative externality

Ô nhiễm là một tác động ngoại lai tiêu cực

Danh sách câu ví dụ:

The external walls of the building need repair.

Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sửa chữa.

Ôn tập Lưu sổ

I saved the files on an external hard drive.

Tôi đã lưu các tệp vào một ổ cứng ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

A combination of internal and external factors caused the company to close down.

Sự kết hợp giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài đã khiến công ty phải đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

There are external pressures on the economy.

Có những áp lực bên ngoài đối với nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Our perception of the external world is shaped by experience.

Nhận thức của chúng ta về thế giới bên ngoài được định hình bởi kinh nghiệm.

Ôn tập Lưu sổ

The information has come from reliable sources external to the government.

Thông tin này đến từ các nguồn đáng tin cậy bên ngoài chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

External examiners and assessors reviewed the course.

Các giám khảo và người đánh giá bên ngoài đã xem xét khóa học.

Ôn tập Lưu sổ

An external auditor will verify the accounts.

Một kiểm toán viên bên ngoài sẽ xác minh các tài khoản.

Ôn tập Lưu sổ

The government is committed to reducing the country's external debt.

Chính phủ cam kết giảm nợ nước ngoài của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The country was promised military aid in the case of an external threat.

Quốc gia này được hứa viện trợ quân sự trong trường hợp có mối đe dọa từ bên ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

He is the Minister of State for External Affairs.

Ông ấy là Quốc vụ khanh phụ trách Ngoại giao.

Ôn tập Lưu sổ