Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

expertly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ expertly trong tiếng Anh

expertly /ˈekspɜːtli/
- Trạng từ : Một cách thành thạo, điêu luyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "expertly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: expertise
Phiên âm: /ˌekspɜːˈtiːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyên môn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ kiến thức/kỹ năng cao She has expertise in finance
Cô ấy có chuyên môn về tài chính
2 Từ: expert
Phiên âm: /ˈekspɜːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyên gia Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người giỏi lĩnh vực He is an expert in AI
Anh ấy là chuyên gia về AI
3 Từ: expert
Phiên âm: /ˈekspɜːt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thành thạo; chuyên môn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trình độ cao Expert advice is needed
Cần lời khuyên chuyên môn
4 Từ: expertly
Phiên âm: /ˈekspɜːtli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thành thạo Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách làm She handled it expertly
Cô ấy xử lý việc đó rất thành thạo

Từ đồng nghĩa "expertly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "expertly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!