| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
exhibition
|
Phiên âm: /ˌeksɪˈbɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc triển lãm, buổi trưng bày | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự kiện công khai nơi các tác phẩm, hàng hóa được trưng bày |
The art exhibition opens next week |
Triển lãm nghệ thuật sẽ khai mạc vào tuần tới |
| 2 |
Từ:
exhibitions
|
Phiên âm: /ˌeksɪˈbɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cuộc triển lãm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều sự kiện trưng bày khác nhau |
There are several exhibitions held annually in the city |
Có nhiều cuộc triển lãm được tổ chức hàng năm trong thành phố |
| 3 |
Từ:
exhibit
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trưng bày, thể hiện | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động trình bày hoặc thể hiện trước công chúng |
They exhibited their new invention at the fair |
Họ trưng bày phát minh mới của mình tại hội chợ |
| 4 |
Từ:
exhibitor
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người trưng bày, đơn vị tham gia triển lãm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức góp mặt trong triển lãm |
The exhibitors came from over 20 countries |
Các đơn vị tham gia đến từ hơn 20 quốc gia |
| 5 |
Từ:
exhibition hall
|
Phiên âm: /ˌeksɪˈbɪʃən hɔːl/ | Loại từ: Cụm danh ngữ | Nghĩa: Phòng triển lãm, khu trưng bày | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ không gian nơi tổ chức triển lãm |
The exhibition hall was crowded with visitors |
Phòng triển lãm chật kín khách tham quan |
| 6 |
Từ:
exhibition center
|
Phiên âm: /ˌeksɪˈbɪʃən ˈsentər/ | Loại từ: Cụm danh ngữ | Nghĩa: Trung tâm triển lãm | Ngữ cảnh: Dùng để nói về địa điểm lớn tổ chức nhiều sự kiện trưng bày |
The international exhibition center hosts major events every year |
Trung tâm triển lãm quốc tế tổ chức nhiều sự kiện lớn hàng năm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||