| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
exhaustion
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiệt sức | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả |
Ví dụ: Heat exhaustion is dangerous
Kiệt sức do nóng rất nguy hiểm |
Kiệt sức do nóng rất nguy hiểm |
| 2 |
2
exhaust
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm kiệt sức; làm cạn kiệt | Ngữ cảnh: Dùng khi tiêu hao hoàn toàn năng lượng/nguồn lực |
Ví dụ: The long journey exhausted him
Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức |
Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức |
| 3 |
3
exhausts
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːsts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm kiệt | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: This work exhausts her
Công việc này làm cô ấy kiệt sức |
Công việc này làm cô ấy kiệt sức |
| 4 |
4
exhausting
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiệt sức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hoạt động mệt mỏi |
Ví dụ: It was an exhausting day
Đó là một ngày kiệt sức |
Đó là một ngày kiệt sức |
| 5 |
5
exhausted
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiệt quệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái con người |
Ví dụ: She felt exhausted
Cô ấy cảm thấy kiệt quệ |
Cô ấy cảm thấy kiệt quệ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||