exhaust: Làm kiệt sức; khí thải
Exhaust là động từ nghĩa là làm ai đó kiệt sức; là danh từ chỉ khí thải hoặc ống xả.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
exhaustion
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiệt sức | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả |
Ví dụ: Heat exhaustion is dangerous
Kiệt sức do nóng rất nguy hiểm |
Kiệt sức do nóng rất nguy hiểm |
| 2 |
2
exhaust
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm kiệt sức; làm cạn kiệt | Ngữ cảnh: Dùng khi tiêu hao hoàn toàn năng lượng/nguồn lực |
Ví dụ: The long journey exhausted him
Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức |
Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức |
| 3 |
3
exhausts
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːsts/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm kiệt | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: This work exhausts her
Công việc này làm cô ấy kiệt sức |
Công việc này làm cô ấy kiệt sức |
| 4 |
4
exhausting
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiệt sức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hoạt động mệt mỏi |
Ví dụ: It was an exhausting day
Đó là một ngày kiệt sức |
Đó là một ngày kiệt sức |
| 5 |
5
exhausted
|
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiệt quệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái con người |
Ví dụ: She felt exhausted
Cô ấy cảm thấy kiệt quệ |
Cô ấy cảm thấy kiệt quệ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Car exhaust fumes and emissions contribute to air pollution.
Khói và khí thải ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí. |
Khói và khí thải ô tô góp phần gây ô nhiễm không khí. | |
| 2 |
Pollution from car exhausts is a serious problem.
Ô nhiễm từ khí thải ô tô là một vấn đề nghiêm trọng. |
Ô nhiễm từ khí thải ô tô là một vấn đề nghiêm trọng. | |
| 3 |
The ducts draw out exhaust air and replace it with fresh air.
Các ống dẫn hút không khí thải ra và thay bằng không khí trong lành. |
Các ống dẫn hút không khí thải ra và thay bằng không khí trong lành. | |
| 4 |
The car was fitted with a catalytic converter to meet exhaust regulations.
Chiếc xe được lắp bộ chuyển đổi xúc tác để đáp ứng các quy định về khí thải. |
Chiếc xe được lắp bộ chuyển đổi xúc tác để đáp ứng các quy định về khí thải. |