Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exhaust là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exhaust trong tiếng Anh

exhaust /ɪɡˈzɔːst/
- adverb : thoát ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

exhaust: Làm kiệt sức; khí thải

Exhaust là động từ nghĩa là làm ai đó kiệt sức; là danh từ chỉ khí thải hoặc ống xả.

  • The long hike exhausted everyone. (Cuộc leo núi dài khiến mọi người kiệt sức.)
  • The car’s exhaust needs repair. (Ống xả của xe cần được sửa.)
  • Factories produce toxic exhaust gases. (Các nhà máy thải ra khí độc hại.)

Bảng biến thể từ "exhaust"

1 exhaustion
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiệt sức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả

Ví dụ:

Heat exhaustion is dangerous

Kiệt sức do nóng rất nguy hiểm

2 exhaust
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm kiệt sức; làm cạn kiệt Ngữ cảnh: Dùng khi tiêu hao hoàn toàn năng lượng/nguồn lực

Ví dụ:

The long journey exhausted him

Chuyến đi dài làm anh ấy kiệt sức

3 exhausts
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːsts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm kiệt Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

This work exhausts her

Công việc này làm cô ấy kiệt sức

4 exhausting
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiệt sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hoạt động mệt mỏi

Ví dụ:

It was an exhausting day

Đó là một ngày kiệt sức

5 exhausted
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːstɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiệt quệ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái con người

Ví dụ:

She felt exhausted

Cô ấy cảm thấy kiệt quệ

Danh sách câu ví dụ:

car exhaust fumes/emissions

khói / khí thải ô tô

Ôn tập Lưu sổ

My car needs a new exhaust.

Xe của tôi cần một ống xả mới.

Ôn tập Lưu sổ

pollution from car exhausts

ô nhiễm từ khói xe

Ôn tập Lưu sổ

ducts which draw out exhaust air and replace it with fresh

ống dẫn hút khí thải ra ngoài và thay thế bằng ống mới

Ôn tập Lưu sổ

The car was fitted with a catalytic converter to meet exhaust regulations.

Chiếc xe được lắp bộ chuyển đổi chất xúc tác để đáp ứng các quy định về khí thải.

Ôn tập Lưu sổ