Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exercising là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exercising trong tiếng Anh

exercising /ˈeksərsaɪzɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang luyện tập, đang thực hiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "exercising"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: exercise
Phiên âm: /ˈeksərsaɪz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bài tập, sự rèn luyện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động thể chất hoặc bài tập học tập nhằm cải thiện kỹ năng hoặc sức khỏe Daily exercise is good for your health
Tập thể dục hàng ngày có lợi cho sức khỏe
2 Từ: exercises
Phiên âm: /ˈeksərsaɪzɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các bài tập Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều bài tập học hoặc rèn luyện khác nhau The students are doing grammar exercises
Học sinh đang làm các bài tập ngữ pháp
3 Từ: exercise
Phiên âm: /ˈeksərsaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Luyện tập, rèn luyện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động vận động hoặc sử dụng kỹ năng He exercises every morning
Anh ấy tập thể dục mỗi sáng
4 Từ: exercised
Phiên âm: /ˈeksərsaɪzd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã luyện tập, đã thực hiện Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc đã áp dụng hoặc thực hành điều gì đó She exercised her right to vote
Cô ấy đã thực hiện quyền bầu cử của mình
5 Từ: exercising
Phiên âm: /ˈeksərsaɪzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang luyện tập, đang thực hiện Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động rèn luyện đang diễn ra They are exercising in the park
Họ đang tập thể dục trong công viên
6 Từ: exerciser
Phiên âm: /ˈeksərsaɪzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc thiết bị dùng để rèn luyện thể lực The new exerciser helps tone your muscles
Dụng cụ tập mới giúp săn chắc cơ bắp của bạn

Từ đồng nghĩa "exercising"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "exercising"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!