Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

exclusive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ exclusive trong tiếng Anh

exclusive /ɪksˈkluːsɪv/
- adverb : loại trừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

exclusive: Độc quyền; riêng biệt

Exclusive là tính từ nghĩa là chỉ dành riêng cho một nhóm; là danh từ chỉ tin tức hoặc sản phẩm độc quyền.

  • This club is for exclusive members only. (Câu lạc bộ này chỉ dành cho thành viên độc quyền.)
  • The TV station got an exclusive interview. (Đài truyền hình có được cuộc phỏng vấn độc quyền.)
  • They offer exclusive services to VIP clients. (Họ cung cấp dịch vụ độc quyền cho khách hàng VIP.)

Bảng biến thể từ "exclusive"

1 exclusivity
Phiên âm: /ˌekskluːˈsɪvɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc quyền Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh/pháp lý

Ví dụ:

The contract grants exclusivity

Hợp đồng trao quyền độc quyền

2 exclusiveness
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính độc quyền Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The exclusiveness of access raised concerns

Tính độc quyền trong tiếp cận gây lo ngại

3 exclude
Phiên âm: /ɪkˈskluːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Loại trừ Ngữ cảnh: Dùng khi không cho tham gia

Ví dụ:

The rule excludes minors

Quy định loại trừ người chưa đủ tuổi

4 exclusive
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Độc quyền; riêng biệt Ngữ cảnh: Dùng để mô tả giới hạn cho một nhóm

Ví dụ:

The club is exclusive

Câu lạc bộ này rất chọn lọc

5 exclusively
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chỉ; duy nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính duy nhất

Ví dụ:

The offer is exclusively online

Ưu đãi chỉ áp dụng trực tuyến

Danh sách câu ví dụ:

The hotel has exclusive access to the beach.

Khách sạn có độc quyền ra bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ

exclusive rights to televise the World Cup

độc quyền truyền hình World Cup

Ôn tập Lưu sổ

He belongs to an exclusive club.

Anh ấy thuộc về một câu lạc bộ độc quyền.

Ôn tập Lưu sổ

His clientele was exclusive and wealthy.

Khách hàng của ông là độc quyền và giàu có.

Ôn tập Lưu sổ

an exclusive hotel

một khách sạn độc quyền

Ôn tập Lưu sổ

exclusive designer clothes

quần áo thiết kế độc quyền

Ôn tập Lưu sổ

He had an exclusive focus on success and making money.

Anh ấy hoàn toàn tập trung vào thành công và kiếm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

This list is not exclusive.

Danh sách này không phải là độc quyền.

Ôn tập Lưu sổ

The price is for accommodation only, exclusive of meals.

Giá chỉ dành cho chỗ ở, không bao gồm bữa ăn.

Ôn tập Lưu sổ

The two options are not mutually exclusive (= you can have them both).

Hai tùy chọn không loại trừ lẫn nhau (= bạn có thể có cả hai).

Ôn tập Lưu sổ

These products are exclusive to our outlets.

Những sản phẩm này là độc quyền cho các cửa hàng của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

the course's almost exclusive concentration on grammar (= it includes almost nothing else)

khóa học gần như chỉ tập trung vào ngữ pháp (= nó hầu như không bao gồm gì khác)

Ôn tập Lưu sổ

She had been sent to one of London's most exclusive girls' schools.

Cô được gửi đến một trong những trường nữ sinh độc nhất của London.

Ôn tập Lưu sổ

It is one of the most expensive, exclusive resorts in the Mediterranean.

Đây là một trong những khu nghỉ dưỡng độc quyền, đắt tiền nhất ở Địa Trung Hải.

Ôn tập Lưu sổ

She had been sent to one of London's most exclusive girls' schools.

Cô được gửi đến một trong những trường nữ sinh độc nhất của London.

Ôn tập Lưu sổ