| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
exactly
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Chính xác, đúng như vậy | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh sự đúng đắn hoàn toàn hoặc sự đồng ý tuyệt đối với điều vừa nói |
That’s exactly what I was thinking |
Đó chính xác là điều tôi đang nghĩ |
| 2 |
Từ:
exact
|
Phiên âm: /ɪɡˈzækt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính xác, đúng đắn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn đúng, không sai lệch chút nào |
We need the exact amount of money |
Chúng ta cần đúng số tiền đó |
| 3 |
Từ:
inexactly
|
Phiên âm: /ˌɪnɪɡˈzæktli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Không chính xác, không hoàn toàn đúng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó chỉ gần đúng hoặc sai lệch một chút |
The report was inexactly translated |
Báo cáo được dịch không hoàn toàn chính xác |
| 4 |
Từ:
almost exactly
|
Phiên âm: /ˈɔːlmoʊst ɪɡˈzæktli/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Gần như chính xác | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần đúng, gần với sự thật hoặc con số chính xác |
The results were almost exactly the same |
Kết quả gần như hoàn toàn giống nhau |
| 5 |
Từ:
not exactly
|
Phiên âm: /nɒt ɪɡˈzæktli/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Không hẳn, không hoàn toàn | Ngữ cảnh: Dùng để làm dịu hoặc phủ nhận nhẹ nhàng một khẳng định |
She’s not exactly friendly |
Cô ấy không hẳn là người thân thiện |
| 6 |
Từ:
exactly the same
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli ðə seɪm/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hoàn toàn giống nhau | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ giống hệt nhau về mọi mặt |
These two shirts are exactly the same |
Hai chiếc áo này hoàn toàn giống nhau |
| 7 |
Từ:
exactly right
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli raɪt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hoàn toàn đúng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chính xác hoặc đúng hoàn toàn |
Your answer is exactly right |
Câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng |
| 8 |
Từ:
exactly when
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli wen/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chính xác khi nào | Ngữ cảnh: Dùng để hỏi hoặc xác định thời điểm cụ thể |
Do you remember exactly when it happened? |
Bạn có nhớ chính xác khi nào chuyện đó xảy ra không? |
| 9 |
Từ:
exactly how
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli haʊ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chính xác như thế nào | Ngữ cảnh: Dùng để yêu cầu mô tả chi tiết cách thức hoặc phương pháp cụ thể |
Tell me exactly how you did it |
Hãy nói cho tôi biết chính xác bạn đã làm điều đó như thế nào |
| 10 |
Từ:
exactly where
|
Phiên âm: /ɪɡˈzæktli weər/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chính xác ở đâu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm cụ thể, chính xác |
I don’t know exactly where he lives |
Tôi không biết chính xác anh ấy sống ở đâu |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||