Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

evolution là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ evolution trong tiếng Anh

evolution /ˌiːvəˈluːʃən/
- adverb : sự phát triển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

evolution: Sự tiến hóa; phát triển

Evolution là danh từ chỉ quá trình thay đổi và phát triển dần theo thời gian, đặc biệt trong sinh học.

  • Darwin’s theory of evolution changed science. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi khoa học.)
  • The evolution of technology is rapid. (Sự phát triển của công nghệ diễn ra nhanh chóng.)
  • Language evolution takes centuries. (Sự tiến hóa của ngôn ngữ mất hàng thế kỷ.)

Bảng biến thể từ "evolution"

1 evolution
Phiên âm: /ˌevəˈluːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tiến hóa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình

Ví dụ:

Cultural evolution is ongoing

Sự tiến hóa văn hóa vẫn đang tiếp diễn

2 evolve
Phiên âm: /ɪˈvɒlv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến hóa; phát triển Ngữ cảnh: Dùng khi thay đổi dần theo thời gian

Ví dụ:

Species evolve over time

Các loài tiến hóa theo thời gian

3 evolves
Phiên âm: /ɪˈvɒlvz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiến hóa Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Technology evolves rapidly

Công nghệ tiến hóa nhanh

4 evolving
Phiên âm: /ɪˈvɒlvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang phát triển Ngữ cảnh: Dùng để mô tả quá trình

Ví dụ:

An evolving situation requires care

Một tình huống đang phát triển cần thận trọng

5 evolved
Phiên âm: /ɪˈvɒlvd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã phát triển Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

A highly evolved system exists

Một hệ thống phát triển cao tồn tại

Danh sách câu ví dụ:

They studied the evolution of the human species.

Họ đã nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.

Ôn tập Lưu sổ

Darwin’s theory of evolution changed science.

Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

Finally, it was legal to teach evolution everywhere in America.

Cuối cùng, việc giảng dạy thuyết tiến hóa đã hợp pháp ở mọi nơi trên nước Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

They discussed cultural trends and evolutions.

Họ đã thảo luận về các xu hướng và sự tiến triển văn hóa.

Ôn tập Lưu sổ

There are competing theories as to how evolution works.

Có các lý thuyết cạnh tranh nhau về cách tiến hóa diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

They studied the early evolution of animals.

Họ đã nghiên cứu giai đoạn tiến hóa ban đầu của động vật.

Ôn tập Lưu sổ

Organic evolution by natural selection is a central concept in biology.

Tiến hóa hữu cơ bằng chọn lọc tự nhiên là một khái niệm trung tâm trong sinh học.

Ôn tập Lưu sổ

They examined the long-term evolution of ecosystems.

Họ đã xem xét sự tiến hóa dài hạn của các hệ sinh thái.

Ôn tập Lưu sổ

The movement is undergoing an ideological evolution.

Phong trào này đang trải qua một sự tiến hóa về hệ tư tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a book tracing the evolution of the English language.

Đây là một cuốn sách truy tìm sự phát triển của tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

His evolution from comedian to serious actor was remarkable.

Sự chuyển mình của anh ấy từ diễn viên hài thành diễn viên nghiêm túc thật đáng chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

The country is undergoing a gradual evolution towards democracy.

Đất nước đang trải qua sự phát triển dần dần hướng tới dân chủ.

Ôn tập Lưu sổ

They studied the parallel evolution of science and art.

Họ đã nghiên cứu sự phát triển song song của khoa học và nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Evolution requires intermediate forms between species.

Sự tiến hóa đòi hỏi các dạng trung gian giữa các loài.

Ôn tập Lưu sổ

The country's gradual evolution towards democracy continued for decades.

Quá trình tiến hóa dần dần của đất nước theo hướng dân chủ đã tiếp diễn trong nhiều thập kỷ.

Ôn tập Lưu sổ