| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
evidence
|
Phiên âm: /ˈevɪdəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bằng chứng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chứng cứ |
There is evidence of progress |
Có bằng chứng về sự tiến bộ |
| 2 |
Từ:
evident
|
Phiên âm: /ˈevɪdənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rõ ràng; hiển nhiên | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó dễ nhận thấy |
Her disappointment was evident |
Sự thất vọng của cô ấy rất rõ ràng |
| 3 |
Từ:
evidently
|
Phiên âm: /ˈevɪdəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rõ ràng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên |
He was evidently tired |
Rõ ràng là anh ấy mệt |
| 4 |
Từ:
evidential
|
Phiên âm: /ˌevɪˈdenʃl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc bằng chứng | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/pháp lý |
Evidential support is required |
Cần có sự hỗ trợ bằng chứng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||