| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
event
|
Phiên âm: /ɪˈvent/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kiện, biến cố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một hoạt động, sự việc hoặc hiện tượng quan trọng xảy ra, thường có tổ chức hoặc có ý nghĩa đặc biệt |
Ví dụ: The opening ceremony was a major event
Lễ khai mạc là một sự kiện lớn |
Lễ khai mạc là một sự kiện lớn |
| 2 |
2
events
|
Phiên âm: /ɪˈvents/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các sự kiện, các biến cố | Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều hoạt động hoặc sự việc khác nhau |
Ví dụ: The school organizes many cultural events every year
Trường tổ chức nhiều sự kiện văn hóa mỗi năm |
Trường tổ chức nhiều sự kiện văn hóa mỗi năm |
| 3 |
3
eventual
|
Phiên âm: /ɪˈventʃuəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kết quả hoặc tình huống xảy ra sau một thời gian hoặc chuỗi hành động |
Ví dụ: Their eventual success was the result of years of hard work
Thành công cuối cùng của họ là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ |
Thành công cuối cùng của họ là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ |
| 4 |
4
eventually
|
Phiên âm: /ɪˈventʃuəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Cuối cùng thì, rốt cuộc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc nhiều nỗ lực |
Ví dụ: He eventually found a job that suited him
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc phù hợp |
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc phù hợp |
| 5 |
5
eventful
|
Phiên âm: /ɪˈventfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy sự kiện, nhiều biến cố | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một ngày, chuyến đi hoặc cuộc đời có nhiều việc xảy ra, thường là thú vị hoặc bất ngờ |
Ví dụ: We had an eventful day at the festival
Chúng tôi đã có một ngày đầy sự kiện tại lễ hội |
Chúng tôi đã có một ngày đầy sự kiện tại lễ hội |
| 6 |
6
uneventful
|
Phiên âm: /ˌʌnɪˈventfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Yên bình, không có gì đặc biệt | Ngữ cảnh: Dùng để nói về thời gian hoặc sự việc diễn ra bình thường, không có sự cố hay điều thú vị |
Ví dụ: The trip was uneventful but relaxing
Chuyến đi diễn ra yên bình nhưng rất thư giãn |
Chuyến đi diễn ra yên bình nhưng rất thư giãn |
| 7 |
7
eventfulness
|
Phiên âm: /ɪˈventflnəs/ | Loại từ: Danh từ (hiếm) | Nghĩa: Tính nhiều sự kiện, tính sôi động | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ hoặc đặc điểm của một khoảng thời gian có nhiều việc xảy ra |
Ví dụ: The eventfulness of the year made it unforgettable
Năm đó có quá nhiều sự kiện khiến nó trở nên khó quên |
Năm đó có quá nhiều sự kiện khiến nó trở nên khó quên |
| 8 |
8
uneventfulness
|
Phiên âm: /ˌʌnɪˈventflnəs/ | Loại từ: Danh từ (hiếm) | Nghĩa: Tính bình lặng, không có sự kiện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái hoặc khoảng thời gian ít thay đổi, không biến động |
Ví dụ: The uneventfulness of village life brought her peace
Cuộc sống yên bình nơi làng quê mang lại cho cô ấy sự thanh thản |
Cuộc sống yên bình nơi làng quê mang lại cho cô ấy sự thanh thản |
| 9 |
9
subevent
|
Phiên âm: /ˈsʌbɪvent/ | Loại từ: Danh từ (hiếm, kỹ thuật) | Nghĩa: Sự kiện phụ, sự kiện nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, công nghệ hoặc tổ chức sự kiện để nói về hoạt động nhỏ nằm trong một sự kiện lớn |
Ví dụ: Each subevent was carefully planned by the committee
Mỗi sự kiện nhỏ đều được ban tổ chức lên kế hoạch kỹ lưỡng |
Mỗi sự kiện nhỏ đều được ban tổ chức lên kế hoạch kỹ lưỡng |
| 10 |
10
re-event
|
Phiên âm: /ˌriː ɪˈvent/ | Loại từ: Động từ (hiếm, học thuật) | Nghĩa: Tổ chức lại sự kiện, tái diễn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động tổ chức hoặc tái tạo lại một sự kiện trong tương lai |
Ví dụ: The city plans to re-event the festival next summer
Thành phố dự định tổ chức lại lễ hội vào mùa hè tới |
Thành phố dự định tổ chức lại lễ hội vào mùa hè tới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||