Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

event là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ event trong tiếng Anh

event /ɪˈvent/
- (n) : sự việc, sự kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

event: Sự kiện

Event là một sự việc, sự kiện hoặc hoạt động quan trọng, có tổ chức.

  • The company organized a big event to celebrate its anniversary. (Công ty tổ chức một sự kiện lớn để kỷ niệm ngày thành lập.)
  • The sports event attracted thousands of spectators. (Sự kiện thể thao thu hút hàng nghìn khán giả.)
  • She is preparing for the charity event next weekend. (Cô ấy đang chuẩn bị cho sự kiện từ thiện vào cuối tuần tới.)

Bảng biến thể từ "event"

1 eventually
Phiên âm: /ɪˈventʃuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cuối cùng thì, rốt cuộc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc chờ đợi

Ví dụ:

Eventually, they reached an agreement after several hours of discussion

Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ thảo luận

2 eventual
Phiên âm: /ɪˈventʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kết quả hoặc điều gì đó sẽ xảy ra ở giai đoạn kết thúc của một quá trình

Ví dụ:

Their eventual victory surprised everyone

Chiến thắng cuối cùng của họ khiến mọi người ngạc nhiên

3 event
Phiên âm: /ɪˈvent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiện, biến cố Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động hoặc việc gì đó xảy ra, thường mang tính quan trọng hoặc có ảnh hưởng

Ví dụ:

The concert was the biggest event of the year

Buổi hòa nhạc là sự kiện lớn nhất trong năm

4 eventful
Phiên âm: /ɪˈventfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều sự kiện, sôi động Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm có nhiều việc xảy ra

Ví dụ:

It was an eventful trip full of surprises

Đó là một chuyến đi đầy sự kiện và bất ngờ

5 uneventful
Phiên âm: /ˌʌnɪˈventfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bình yên, không có gì đặc biệt Ngữ cảnh: Dùng để nói về điều gì đó diễn ra trôi chảy, không biến động

Ví dụ:

The flight was smooth and uneventful

Chuyến bay diễn ra êm xuôi, không có sự cố gì

6 eventuality
Phiên âm: /ɪˌventʃuˈæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tình huống có thể xảy ra, khả năng (trong tương lai) Ngữ cảnh: Dùng để mô tả một khả năng có thể xảy ra, nhất là điều không mong muốn

Ví dụ:

We must be prepared for every eventuality

Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra

7 eventualization
Phiên âm: /ɪˌventʃuəlaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Quá trình dẫn đến kết quả cuối cùng Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc nghiên cứu để mô tả tiến trình dẫn tới một kết cục

Ví dụ:

The eventualization of social change is gradual

Quá trình dẫn đến sự thay đổi xã hội diễn ra từ từ

8 uneventually
Phiên âm: /ˌʌnɪˈventʃuəli/ Loại từ: Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Không xảy ra cuối cùng, không kết thúc như dự kiến Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó không dẫn tới kết quả hoặc kết thúc mong đợi

Ví dụ:

The plan uneventually failed due to poor execution

Kế hoạch cuối cùng đã thất bại do thực hiện kém

9 pre-eventually
Phiên âm: /ˌpriː ɪˈventʃuəli/ Loại từ: Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Trước khi đến kết quả cuối cùng Ngữ cảnh: Dùng để nói về những hành động hoặc giai đoạn xảy ra trước kết cục

Ví dụ:

The team struggled pre-eventually before achieving success

Nhóm đã gặp nhiều khó khăn trước khi đạt được thành công

10 re-eventually
Phiên âm: /ˌriː ɪˈventʃuəli/ Loại từ: Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Cuối cùng lại, một lần nữa đi đến kết cục Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh sự lặp lại của kết quả cuối cùng

Ví dụ:

The story re-eventually ends with hope

Câu chuyện cuối cùng lại kết thúc trong niềm hy vọng

Danh sách câu ví dụ:

We never thought of publicizing the event in that way.

Chúng tôi chưa từng nghĩ đến việc quảng bá sự kiện theo cách đó.

Ôn tập Lưu sổ

A thousand balloons were released to mark the event.

Một nghìn quả bóng bay được thả lên để kỷ niệm sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

He was the most timorous person at that event.

Anh ta là người nhút nhát nhất trong sự kiện đó.

Ôn tập Lưu sổ

At the beginning of June an event occurred.

Đầu tháng Sáu đã xảy ra một sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

People were giving out flyers advertising the event.

Mọi người đang phát tờ rơi quảng cáo cho sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

Next day the newspapers reported the event.

Ngày hôm sau báo chí đưa tin về sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

The new event threw them into confusion.

Sự kiện mới đã khiến họ rơi vào hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The event was held in some park or other.

Sự kiện được tổ chức ở một công viên nào đó.

Ôn tập Lưu sổ

This is the biggest event we've ever catered for.

Đây là sự kiện lớn nhất mà chúng tôi từng phục vụ.

Ôn tập Lưu sổ

It is an event in which she reigns supreme.

Đó là sự kiện mà cô ấy giữ vai trò nổi bật nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The event was widely covered by the mass media.

Sự kiện được truyền thông đại chúng đưa tin rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Leaving home was a major event in his life.

Rời nhà là một sự kiện lớn trong đời anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

That was antecedent to this event.

Điều đó xảy ra trước sự kiện này.

Ôn tập Lưu sổ

The event was an undoubted success.

Sự kiện là một thành công không thể nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

The event changed the trend of public opinion.

Sự kiện đã thay đổi xu hướng dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

A new book by Grass is always an event.

Một cuốn sách mới của Grass luôn là một sự kiện đáng chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

He is the center of this event.

Anh ấy là trung tâm của sự kiện này. (Anh–Mỹ)

Ôn tập Lưu sổ

School is an everyday event for most children.

Đến trường là việc diễn ra hằng ngày với hầu hết trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

The event passed unnoticed.

Sự kiện đó đã trôi qua mà không ai chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

The Post Office has issued a commemorative stamp to mark the event.

Bưu điện đã phát hành một con tem kỷ niệm để đánh dấu sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed recent world events in class.

Chúng tôi đã thảo luận về các sự kiện thế giới gần đây trong lớp.

Ôn tập Lưu sổ

The tragic events of last Monday occurred only 200 metres from the shore.

Những sự việc bi thảm xảy ra vào thứ Hai tuần trước chỉ cách bờ biển 200 mét.

Ôn tập Lưu sổ

Historians established long ago that the event never happened.

Từ lâu, các nhà sử học đã xác định rằng sự kiện đó chưa từng xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

TV viewers watched in horror as events unfolded.

Khán giả truyền hình kinh hoàng theo dõi khi các sự kiện dần diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

There was a dramatic turn of events.

Đã có một bước ngoặt đầy kịch tính của tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

It was an unfortunate series of events.

Đó là một chuỗi sự việc đáng tiếc.

Ôn tập Lưu sổ

A minority of patients suffered adverse events, including heart attacks.

Một số ít bệnh nhân gặp các biến cố bất lợi, bao gồm cả nhồi máu cơ tim.

Ôn tập Lưu sổ

Is the city ready to host such a major sporting event?

Thành phố đã sẵn sàng đăng cai một sự kiện thể thao lớn như vậy chưa?

Ôn tập Lưu sổ

The hospital is organizing a special fundraising event.

Bệnh viện đang tổ chức một sự kiện gây quỹ đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

They were invited to attend the social event of the year.

Họ được mời tham dự sự kiện xã hội nổi bật nhất trong năm.

Ôn tập Lưu sổ

As always, the annual event will be held in the grounds of the house.

Như thường lệ, sự kiện thường niên sẽ được tổ chức trong khuôn viên ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The 800 metres is the fourth event of the afternoon.

Nội dung 800 mét là môn thi thứ tư của buổi chiều.

Ôn tập Lưu sổ

Local winners compete in a national event in September.

Những người chiến thắng ở địa phương sẽ tranh tài trong một sự kiện cấp quốc gia vào tháng Chín.

Ôn tập Lưu sổ

I knew nothing about it until after the event.

Tôi không biết gì về chuyện đó cho đến sau khi sự việc đã xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

Anyone can be wise after the event.

Ai cũng có thể khôn ra sau khi mọi chuyện đã rồi.

Ôn tập Lưu sổ

In any event, I think the economy will recover.

Dù sao đi nữa, tôi nghĩ nền kinh tế sẽ phục hồi.

Ôn tập Lưu sổ

In the event, though, the dinner turned out to be very entertaining.

Rốt cuộc thì bữa tối lại diễn ra rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

In the event of an accident, call this number.

Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy gọi số này.

Ôn tập Lưu sổ

In the unlikely event of a crash, please remain calm.

Trong trường hợp hiếm hoi xảy ra tai nạn, xin hãy giữ bình tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

In that event, we will have to reconsider our offer.

Trong trường hợp đó, chúng tôi sẽ phải xem xét lại đề nghị của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The election was the main event of 2017.

Cuộc bầu cử là sự kiện chính của năm 2017.

Ôn tập Lưu sổ

Carter related the events of the past hour to him.

Carter kể lại cho ông ấy những sự việc xảy ra trong một giờ vừa qua.

Ôn tập Lưu sổ

Outside big cities, murder is a rare event.

Ở ngoài các thành phố lớn, án mạng là chuyện hiếm gặp.

Ôn tập Lưu sổ

Subsequent events proved him wrong.

Những sự việc xảy ra sau đó đã chứng minh ông ấy sai.

Ôn tập Lưu sổ

Would it have been possible to change the course of events?

Liệu có thể thay đổi tiến trình của các sự kiện hay không?

Ôn tập Lưu sổ

These events quickly led to confusion.

Những sự việc này nhanh chóng dẫn đến sự hỗn loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The magazine includes in-depth articles related to current events.

Tạp chí này có những bài viết chuyên sâu liên quan đến các sự kiện thời sự.

Ôn tập Lưu sổ

We are aware of our inability to forecast future events accurately.

Chúng tôi nhận thức được việc mình không thể dự báo chính xác các sự kiện trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Recent events in Saudi Arabia have attracted global attention.

Những sự kiện gần đây ở Ả Rập Xê Út đã thu hút sự chú ý toàn cầu.

Ôn tập Lưu sổ

In the light of later events, the decision was proved right.

Xét theo những sự việc xảy ra sau đó, quyết định ấy được chứng minh là đúng.

Ôn tập Lưu sổ

Forty such events are scheduled this year.

Bốn mươi sự kiện như vậy được lên lịch trong năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

I would like to thank everyone who attended our charity evening for supporting the event.

Tôi xin cảm ơn tất cả mọi người đã tham dự buổi tối từ thiện của chúng tôi và ủng hộ sự kiện này.

Ôn tập Lưu sổ

They sponsored various community events.

Họ đã tài trợ cho nhiều sự kiện cộng đồng khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It was a black-tie event at the Waldorf Astoria.

Đó là một sự kiện trang trọng yêu cầu trang phục dạ tiệc tại Waldorf Astoria.

Ôn tập Lưu sổ

The city is hosting a new international art event.

Thành phố đang đăng cai một sự kiện nghệ thuật quốc tế mới.

Ôn tập Lưu sổ

It was a special opening-night gala event.

Đó là một đêm gala khai mạc đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

Details of meetings and social events are sent out to all club members.

Thông tin chi tiết về các cuộc họp và sự kiện giao lưu được gửi đến tất cả thành viên câu lạc bộ.

Ôn tập Lưu sổ

Forthcoming events are listed on the back page of the local newspaper.

Các sự kiện sắp tới được liệt kê ở trang cuối của tờ báo địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The Birmingham meeting is one of the most prestigious events in the racing calendar.

Cuộc thi tại Birmingham là một trong những sự kiện danh giá nhất trong lịch thi đấu đua xe.

Ôn tập Lưu sổ

African runners swept the medals in the distance events.

Các vận động viên châu Phi giành trọn huy chương ở các nội dung chạy cự ly dài.

Ôn tập Lưu sổ

He will represent Scotland in the team event.

Anh ấy sẽ đại diện cho Scotland ở nội dung đồng đội.

Ôn tập Lưu sổ

It was a season in which he won four USPGA Tour events.

Đó là một mùa giải mà anh ấy đã thắng bốn sự kiện thuộc USPGA Tour.

Ôn tập Lưu sổ

The raft race was one of the final events of the River Festival.

Cuộc đua bè là một trong những sự kiện cuối cùng của Lễ hội Sông nước.

Ôn tập Lưu sổ