| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
esteem
|
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kính trọng | Ngữ cảnh: Dùng xã hội/văn viết |
Ví dụ: He earned their esteem
Anh ấy giành được sự kính trọng của họ |
Anh ấy giành được sự kính trọng của họ |
| 2 |
2
esteem
|
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kính trọng, coi trọng | Ngữ cảnh: Dùng đánh giá con người/phẩm chất |
Ví dụ: She is highly esteemed
Cô ấy được kính trọng cao |
Cô ấy được kính trọng cao |
| 3 |
3
esteemed
|
Phiên âm: /ɪˈstiːmd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Được kính trọng | Ngữ cảnh: Dùng trang trọng |
Ví dụ: An esteemed professor spoke
Một giáo sư được kính trọng phát biểu |
Một giáo sư được kính trọng phát biểu |
| 4 |
4
self-esteem
|
Phiên âm: /ˌself ɪˈstiːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lòng tự trọng | Ngữ cảnh: Dùng tâm lý học |
Ví dụ: Self-esteem affects success
Lòng tự trọng ảnh hưởng đến thành công |
Lòng tự trọng ảnh hưởng đến thành công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||