Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

self-esteem là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ self-esteem trong tiếng Anh

self-esteem /ˌsɛlf ɪsˈtiːm/
- adverb : lòng tự trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

self-esteem: Lòng tự trọng

Self-esteem là danh từ chỉ cảm giác tự tin và đánh giá cao bản thân.

  • High self-esteem helps people succeed in life. (Lòng tự trọng cao giúp con người thành công trong cuộc sống.)
  • Bullying can damage a child’s self-esteem. (Bắt nạt có thể làm tổn thương lòng tự trọng của trẻ.)
  • She gained self-esteem after overcoming challenges. (Cô tăng thêm tự tin sau khi vượt qua thử thách.)

Bảng biến thể từ "self-esteem"

1 esteem
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kính trọng Ngữ cảnh: Dùng xã hội/văn viết

Ví dụ:

He earned their esteem

Anh ấy giành được sự kính trọng của họ

2 esteem
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kính trọng, coi trọng Ngữ cảnh: Dùng đánh giá con người/phẩm chất

Ví dụ:

She is highly esteemed

Cô ấy được kính trọng cao

3 esteemed
Phiên âm: /ɪˈstiːmd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được kính trọng Ngữ cảnh: Dùng trang trọng

Ví dụ:

An esteemed professor spoke

Một giáo sư được kính trọng phát biểu

4 self-esteem
Phiên âm: /ˌself ɪˈstiːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lòng tự trọng Ngữ cảnh: Dùng tâm lý học

Ví dụ:

Self-esteem affects success

Lòng tự trọng ảnh hưởng đến thành công

Danh sách câu ví dụ:

to have high/low self-esteem

có lòng tự trọng cao / thấp

Ôn tập Lưu sổ

You need to build your self-esteem.

Bạn cần xây dựng lòng tự trọng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Some children suffer from low self-esteem and expect to do badly.

Một số trẻ em mắc chứng tự ti và mong muốn làm điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ

They are beginning to regain their confidence and self-esteem.

Họ đang bắt đầu lấy lại sự tự tin và lòng tự trọng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

to have high/low self-esteem

có lòng tự trọng cao / thấp

Ôn tập Lưu sổ

You need to build your self-esteem.

Bạn cần xây dựng lòng tự trọng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Some children suffer from low self-esteem and expect to do badly.

Một số trẻ em mắc chứng tự ti và mong muốn làm điều xấu.

Ôn tập Lưu sổ