Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

esteem là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ esteem trong tiếng Anh

esteem /ɪˈstiːm/
- (v) : kính mến, quý trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

esteem: Sự kính trọng; tôn trọng

Esteem có thể là danh từ (sự kính trọng) hoặc động từ (tôn trọng ai đó).

  • She is held in high esteem by her colleagues. (Cô được đồng nghiệp rất kính trọng.)
  • I esteem him for his honesty. (Tôi tôn trọng anh vì sự trung thực.)
  • Good leaders esteem the opinions of their team members. (Nhà lãnh đạo giỏi tôn trọng ý kiến của thành viên nhóm.)

Bảng biến thể từ "esteem"

1 esteem
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kính trọng Ngữ cảnh: Dùng xã hội/văn viết

Ví dụ:

He earned their esteem

Anh ấy giành được sự kính trọng của họ

2 esteem
Phiên âm: /ɪˈstiːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kính trọng, coi trọng Ngữ cảnh: Dùng đánh giá con người/phẩm chất

Ví dụ:

She is highly esteemed

Cô ấy được kính trọng cao

3 esteemed
Phiên âm: /ɪˈstiːmd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được kính trọng Ngữ cảnh: Dùng trang trọng

Ví dụ:

An esteemed professor spoke

Một giáo sư được kính trọng phát biểu

4 self-esteem
Phiên âm: /ˌself ɪˈstiːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lòng tự trọng Ngữ cảnh: Dùng tâm lý học

Ví dụ:

Self-esteem affects success

Lòng tự trọng ảnh hưởng đến thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!