Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

establishment là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ establishment trong tiếng Anh

establishment /ɪˈstæblɪʃmənt/
- adverb : thành lập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

establishment: Tổ chức; sự thành lập

Establishment là danh từ chỉ quá trình thành lập hoặc tổ chức, cơ sở đã được thiết lập.

  • The establishment of the company took two years. (Việc thành lập công ty mất hai năm.)
  • The hotel is a famous local establishment. (Khách sạn là một cơ sở nổi tiếng địa phương.)
  • He challenged the political establishment. (Anh ấy thách thức giới chính trị quyền lực.)

Bảng biến thể từ "establishment"

1 establishment
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thành lập; cơ sở Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc tổ chức

Ví dụ:

The establishment of the firm was successful

Việc thành lập công ty đã thành công

2 establish
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành lập; thiết lập Ngữ cảnh: Dùng khi tạo ra tổ chức/hệ thống

Ví dụ:

The school was established in 1990

Trường được thành lập năm 1990

3 establishes
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành lập Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

The law establishes new rules

Luật thiết lập các quy định mới

4 establishing
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thành lập Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Establishing trust takes time

Thiết lập niềm tin cần thời gian

5 established
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được thành lập Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

An established company entered the market

Một công ty đã thành lập gia nhập thị trường

Danh sách câu ví dụ:

She's now running a small government research establishment.

Hiện cô ấy đang điều hành một cơ sở nghiên cứu nhỏ của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel is a comfortable and well-run establishment.

Khách sạn là một cơ sở tiện nghi và được quản lý tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The medical, military, and political establishment supported the policy.

Giới y tế, quân sự và chính trị chính thống đã ủng hộ chính sách này.

Ôn tập Lưu sổ

The speaker announced the establishment of a new college.

Diễn giả thông báo việc thành lập một trường cao đẳng mới.

Ôn tập Lưu sổ

His visit facilitated the establishment of diplomatic relations between the countries.

Chuyến thăm của ông ấy đã tạo điều kiện thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

The supply of alcohol in licensed establishments is regulated.

Việc cung cấp rượu tại các cơ sở được cấp phép được quản lý.

Ôn tập Lưu sổ

He was the head of a large residential establishment for severely disabled children.

Ông ấy là người đứng đầu một cơ sở nội trú lớn dành cho trẻ em khuyết tật nặng.

Ôn tập Lưu sổ

O'Connor challenged the liberal establishment on many things.

O'Connor đã thách thức giới tự do chính thống về nhiều vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

He was a pillar of the liberal establishment.

Ông ấy là một trụ cột của giới tự do chính thống.

Ôn tập Lưu sổ

The Washington media establishment reacted strongly.

Giới truyền thông chính thống ở Washington đã phản ứng mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

The mainstream political establishment opposed the change.

Giới chính trị chính thống phản đối sự thay đổi này.

Ôn tập Lưu sổ

The formal establishment of the republic took place in 1948.

Việc chính thức thành lập nước cộng hòa diễn ra vào năm 1948.

Ôn tập Lưu sổ

They passed a law allowing the establishment of private television stations.

Họ đã thông qua một luật cho phép thành lập các đài truyền hình tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

With the establishment of major new markets, the economy is thriving.

Với việc hình thành các thị trường lớn mới, nền kinh tế đang phát triển mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

We would like to encourage the establishment of new farm businesses.

Chúng tôi muốn khuyến khích việc thành lập các doanh nghiệp nông nghiệp mới.

Ôn tập Lưu sổ

This report led to the establishment of a special committee to investigate the matter.

Báo cáo này dẫn đến việc thành lập một ủy ban đặc biệt để điều tra vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

The months that followed saw the establishment of a strong military presence in the region.

Những tháng sau đó chứng kiến việc thiết lập sự hiện diện quân sự mạnh mẽ trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The commission is calling for the establishment of a national holiday.

Ủy ban đang kêu gọi thiết lập một ngày lễ quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The British Establishment is very slow to accept change.

Giới quyền uy truyền thống của Anh rất chậm chấp nhận thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ