Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

establish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ establish trong tiếng Anh

establish /ɪˈstæblɪʃ/
- (v) : lập, thành lập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

establish: Thành lập, thiết lập

Establish là hành động tạo ra, xây dựng hoặc làm cho một thứ gì đó có nền tảng vững chắc.

  • They established a new branch of the company in London. (Họ đã thành lập một chi nhánh mới của công ty tại London.)
  • He helped establish a scholarship fund for underprivileged students. (Anh ấy đã giúp thành lập một quỹ học bổng cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.)
  • It took years to establish a successful business in the competitive market. (Mất nhiều năm để thành lập một doanh nghiệp thành công trong thị trường cạnh tranh.)

Bảng biến thể từ "establish"

1 establishment
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thành lập; cơ sở Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc tổ chức

Ví dụ:

The establishment of the firm was successful

Việc thành lập công ty đã thành công

2 establish
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành lập; thiết lập Ngữ cảnh: Dùng khi tạo ra tổ chức/hệ thống

Ví dụ:

The school was established in 1990

Trường được thành lập năm 1990

3 establishes
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thành lập Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

The law establishes new rules

Luật thiết lập các quy định mới

4 establishing
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang thành lập Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Establishing trust takes time

Thiết lập niềm tin cần thời gian

5 established
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được thành lập Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

An established company entered the market

Một công ty đã thành lập gia nhập thị trường

Danh sách câu ví dụ:

The two countries agreed to establish full diplomatic relations.

Hai nước đồng ý thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

You and your flatmates should establish some ground rules.

Bạn và bạn cùng phòng nên đặt ra một số nguyên tắc chung.

Ôn tập Lưu sổ

She has donated money to establish a pharmaceutical laboratory.

Cô ấy đã quyên góp tiền để thành lập một phòng thí nghiệm dược phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

He is financially able to establish a home.

Anh ấy có đủ khả năng tài chính để lập gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Let's establish some ground rules.

Hãy thiết lập một số nguyên tắc chung.

Ôn tập Lưu sổ

The police are still trying to establish the cause of the fire.

Cảnh sát vẫn đang cố xác định nguyên nhân vụ cháy.

Ôn tập Lưu sổ

Settlers established a new colony in the early 18th century.

Những người định cư đã lập một thuộc địa mới vào đầu thế kỷ 18.

Ôn tập Lưu sổ

Recommendations from two previous clients helped to establish her credibility.

Lời giới thiệu từ hai khách hàng trước đã giúp củng cố uy tín của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

On Tuesday the country's parliament voted to establish its own army.

Hôm thứ Ba, quốc hội nước này đã bỏ phiếu thành lập quân đội riêng.

Ôn tập Lưu sổ

The director tends to establish his relatives in the best jobs.

Vị giám đốc có xu hướng sắp xếp người thân vào các vị trí tốt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

It is important to establish the chronology of the events.

Việc xác lập trình tự thời gian của các sự kiện là rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Mr Perks questioned them at length to establish their bona fides.

Ông Perks thẩm vấn họ kỹ lưỡng để xác minh thiện chí/độ tin cậy của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He said he wanted "to establish a rapport with the Indian people."

Ông nói muốn “thiết lập mối quan hệ gần gũi với người dân Ấn Độ”.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition helped her establish herself as an artist.

Triển lãm đã giúp cô khẳng định vị thế của mình như một nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

We are hoping to establish better customer liaison.

Chúng tôi hy vọng thiết lập sự liên kết tốt hơn với khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Negotiations have failed to establish any middle ground.

Các cuộc đàm phán đã không tìm được tiếng nói chung.

Ôn tập Lưu sổ

We need to establish a new set of priorities.

Chúng ta cần thiết lập một bộ ưu tiên mới.

Ôn tập Lưu sổ

We need to establish a clear objective.

Chúng ta cần xác lập một mục tiêu rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

It was proving extremely difficult to establish the truth.

Việc xác định sự thật đang tỏ ra vô cùng khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

She will first have to establish her leadership credentials.

Trước hết cô ấy phải chứng minh năng lực lãnh đạo của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We shall fight to establish our innocence.

Chúng tôi sẽ đấu tranh để chứng minh sự vô tội của mình.

Ôn tập Lưu sổ

With this upcoming deal, we hope to establish a permanent foothold in the US market.

Với thương vụ sắp tới này, chúng tôi hy vọng thiết lập chỗ đứng vững chắc tại thị trường Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The police are still trying to establish a motive for the attack.

Cảnh sát vẫn đang cố xác định động cơ của vụ tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

Ukraine indicated that it would establish its own army, 400,000 strong.

Ukraine cho biết sẽ thành lập quân đội riêng với 400.000 quân.

Ôn tập Lưu sổ

They are still struggling to establish their identity as a political party.

Họ vẫn đang nỗ lực xây dựng bản sắc như một đảng phái chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

We need to establish a match between students' needs and teaching methods.

Chúng ta cần đảm bảo sự phù hợp giữa nhu cầu của học sinh và phương pháp giảng dạy.

Ôn tập Lưu sổ

The committee was established in 1912.

Ủy ban này được thành lập vào năm 1912.

Ôn tập Lưu sổ

They now hope to establish a centre in Cuba.

Hiện nay họ hy vọng sẽ thành lập một trung tâm ở Cuba.

Ôn tập Lưu sổ

The company established a base in Florida last year.

Công ty đã lập một cơ sở ở Florida vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

The government plans to establish a new school in the area.

Chính phủ dự định thành lập một ngôi trường mới trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

We need to establish clear standards and principles.

Chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn và nguyên tắc rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

Let's establish some ground rules.

Hãy đặt ra một số nguyên tắc cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The proposal would establish a system of prison inspections worldwide.

Đề xuất này sẽ thiết lập một hệ thống thanh tra nhà tù trên toàn thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

They are establishing a network of pumps and pipelines to move the oil.

Họ đang xây dựng một mạng lưới máy bơm và đường ống để vận chuyển dầu.

Ôn tập Lưu sổ

The new treaty establishes a free trade zone.

Hiệp ước mới thiết lập một khu vực thương mại tự do.

Ôn tập Lưu sổ

The two countries are trying to establish closer relations.

Hai nước đang cố gắng thiết lập quan hệ chặt chẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The school is trying to establish a relationship with the local community.

Nhà trường đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với cộng đồng địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

He has now firmly established his position in the organization.

Hiện nay ông ấy đã củng cố vững chắc vị trí của mình trong tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

The school has established a reputation for academic excellence.

Ngôi trường này đã tạo dựng được danh tiếng về thành tích học tập xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

It took him a long time to establish himself.

Ông ấy đã mất rất nhiều thời gian để tạo dựng chỗ đứng cho bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition helped to establish her as an artist.

Triển lãm đó đã giúp khẳng định vị thế của cô ấy như một nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

By then, she was established as a star.

Đến lúc đó, cô ấy đã được khẳng định là một ngôi sao.

Ôn tập Lưu sổ

Not long after that, she established herself in business.

Không lâu sau đó, cô ấy đã tạo dựng được chỗ đứng trong kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

This success helped to establish the practice of vaccination.

Thành công này đã góp phần xác lập việc tiêm chủng như một thực hành phổ biến.

Ôn tập Lưu sổ

Traditions get established over time.

Truyền thống được hình thành theo thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The festival has become established as an annual event.

Lễ hội này đã trở thành một sự kiện thường niên được xác lập vững chắc.

Ôn tập Lưu sổ

Police are still trying to establish the cause of the accident.

Cảnh sát vẫn đang cố xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

There will be an investigation to establish the facts.

Sẽ có một cuộc điều tra để làm rõ sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

We are still trying to establish the identity of the dead man.

Chúng tôi vẫn đang cố xác định danh tính của người đàn ông đã chết.

Ôn tập Lưu sổ

His guilt has been clearly established.

Tội lỗi của anh ấy đã được xác lập rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

The effectiveness of the new drug has not yet been scientifically established.

Hiệu quả của loại thuốc mới vẫn chưa được xác lập về mặt khoa học.

Ôn tập Lưu sổ

They have established that his injuries were caused by a fall.

Họ đã xác định rằng các chấn thương của anh ấy là do bị ngã.

Ôn tập Lưu sổ

We need to establish where she was at the time of the shooting.

Chúng ta cần xác định cô ấy đã ở đâu vào thời điểm xảy ra vụ nổ súng.

Ôn tập Lưu sổ

It has since been established that the horse was drugged.

Sau đó người ta đã xác định rằng con ngựa đã bị cho dùng thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

He sought to establish a dynasty as well as a business empire.

Ông ấy tìm cách gây dựng cả một triều đại lẫn một đế chế kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

The king supported efforts to establish an opera company in England.

Nhà vua ủng hộ những nỗ lực thành lập một đoàn opera ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

They have established a basic framework of ground rules for discussions.

Họ đã thiết lập một khuôn khổ cơ bản gồm các nguyên tắc nền tảng cho các cuộc thảo luận.

Ôn tập Lưu sổ

The internet was originally established by scientists to share information.

Internet ban đầu được các nhà khoa học thiết lập để chia sẻ thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

The League was formally established in 1920.

Liên đoàn đã được chính thức thành lập vào năm 1920.

Ôn tập Lưu sổ

We have successfully established clear rules that most students accept.

Chúng tôi đã thành công trong việc thiết lập những quy tắc rõ ràng mà phần lớn học sinh chấp nhận.

Ôn tập Lưu sổ

A straightforward complaints procedure must be established from the outset.

Phải thiết lập một quy trình khiếu nại rõ ràng ngay từ đầu.

Ôn tập Lưu sổ

Settlers established a new colony in the early eighteenth century.

Những người định cư đã thành lập một thuộc địa mới vào đầu thế kỷ mười tám.

Ôn tập Lưu sổ

The Americans established a naval base on the island in the 1960s.

Người Mỹ đã thiết lập một căn cứ hải quân trên hòn đảo này vào thập niên 1960.

Ôn tập Lưu sổ

The Romans established a settlement on the south shore.

Người La Mã đã lập một khu định cư ở bờ nam.

Ôn tập Lưu sổ

The generals established a military dictatorship.

Các tướng lĩnh đã thiết lập một chế độ độc tài quân sự.

Ôn tập Lưu sổ

The nuns established a convent here in 1692.

Các nữ tu đã thành lập một tu viện tại đây vào năm 1692.

Ôn tập Lưu sổ

The two countries agreed to establish full diplomatic relations.

Hai nước đã đồng ý thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

We try to establish links with schools.

Chúng tôi cố gắng thiết lập mối liên kết với các trường học.

Ôn tập Lưu sổ

It was his second symphony that established him.

Chính bản giao hưởng thứ hai của ông đã tạo dựng tên tuổi cho ông.

Ôn tập Lưu sổ

She has established herself as one of the country's top new female artists.

Cô ấy đã khẳng định được vị thế là một trong những nữ nghệ sĩ mới hàng đầu của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

He quickly established his reputation as a popular musician.

Anh ấy nhanh chóng tạo dựng được danh tiếng là một nhạc sĩ được yêu mến.

Ôn tập Lưu sổ

We have now clearly established ourselves as the leader in the market.

Hiện nay chúng tôi đã khẳng định rõ vị thế là người dẫn đầu trên thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

She has established herself as one of the country's top new female artists.

Cô trở thành một trong những nữ nghệ sĩ mới hàng đầu của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

It isn't easy establishing a new business.

Thật không dễ để thành lập một doanh nghiệp mới.

Ôn tập Lưu sổ