Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

equitably là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ equitably trong tiếng Anh

equitably /ˈekwɪtəbli/
- Trạng từ : Một cách công bằng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "equitably"

1 equity
Phiên âm: /ˈekwɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự công bằng; vốn chủ sở hữu Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học/tài chính

Ví dụ:

Educational equity matters

Công bằng giáo dục rất quan trọng

2 equitable
Phiên âm: /ˈekwɪtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Công bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách đối xử công bằng

Ví dụ:

An equitable solution was found

Một giải pháp công bằng đã được tìm ra

3 equitably
Phiên âm: /ˈekwɪtəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách công bằng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách phân chia

Ví dụ:

Resources were equitably distributed

Tài nguyên được phân phối công bằng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!