| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
equity
|
Phiên âm: /ˈekwɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự công bằng; vốn chủ sở hữu | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học/tài chính |
Ví dụ: Educational equity matters
Công bằng giáo dục rất quan trọng |
Công bằng giáo dục rất quan trọng |
| 2 |
2
equitable
|
Phiên âm: /ˈekwɪtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách đối xử công bằng |
Ví dụ: An equitable solution was found
Một giải pháp công bằng đã được tìm ra |
Một giải pháp công bằng đã được tìm ra |
| 3 |
3
equitably
|
Phiên âm: /ˈekwɪtəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách phân chia |
Ví dụ: Resources were equitably distributed
Tài nguyên được phân phối công bằng |
Tài nguyên được phân phối công bằng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||