|
1 |
Từ:
energy
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒi/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Năng lượng, sinh lực |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần giúp ai đó hoạt động, hoặc sức mạnh tự nhiên được dùng để vận hành máy móc |
Solar energy is becoming more popular around the world
|
Năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới |
|
2 |
Từ:
energies
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒiz/ |
Loại từ:
Danh từ số nhiều |
Nghĩa:
Các dạng năng lượng, nguồn năng lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng để nói về nhiều loại năng lượng hoặc sức mạnh khác nhau |
The scientist studies different energies in the universe
|
Nhà khoa học nghiên cứu các loại năng lượng khác nhau trong vũ trụ |
|
3 |
Từ:
energetic
|
Phiên âm:
/ˌenərˈdʒetɪk/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Tràn đầy năng lượng, năng động |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người có nhiều sinh lực hoặc hoạt động mạnh mẽ, nhiệt huyết |
She is an energetic teacher who inspires her students
|
Cô ấy là một giáo viên đầy năng lượng, luôn truyền cảm hứng cho học sinh |
|
4 |
Từ:
energetically
|
Phiên âm:
/ˌenərˈdʒetɪkli/ |
Loại từ:
Trạng từ |
Nghĩa:
Một cách tràn đầy năng lượng, hăng hái |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả cách hành động mạnh mẽ, đầy sinh lực |
He worked energetically to finish the project on time
|
Anh ấy làm việc hăng hái để hoàn thành dự án đúng hạn |
|
5 |
Từ:
energize
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒaɪz/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Tiếp năng lượng, làm đầy sức sống |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì trở nên mạnh mẽ, tràn đầy sức sống hơn |
The coach’s speech energized the team before the match
|
Bài phát biểu của huấn luyện viên đã tiếp thêm năng lượng cho đội trước trận đấu |
|
6 |
Từ:
energized
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒaɪzd/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Được tiếp năng lượng, đầy sinh lực |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả người hoặc vật tràn đầy sức sống, năng lượng sau khi được thúc đẩy |
After a good night’s sleep, I feel refreshed and energized
|
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe khoắn và tràn đầy năng lượng |
|
7 |
Từ:
energizing
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒaɪzɪŋ/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Tiếp thêm năng lượng, khích lệ |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả điều gì đó khiến người khác cảm thấy tràn đầy sinh lực, hứng khởi |
The music was so energizing that everyone started dancing
|
Âm nhạc quá sôi động khiến mọi người bắt đầu nhảy múa |
|
8 |
Từ:
energizer
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒaɪzər/ |
Loại từ:
Danh từ |
Nghĩa:
Người hoặc vật truyền năng lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng để chỉ người hoặc thứ mang lại năng lượng, sự phấn khởi cho người khác |
She is the energizer of the whole team
|
Cô ấy là nguồn năng lượng của cả nhóm |
|
9 |
Từ:
re-energize
|
Phiên âm:
/ˌriːˈenərdʒaɪz/ |
Loại từ:
Động từ |
Nghĩa:
Tái tạo năng lượng, hồi phục sức lực |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả việc lấy lại năng lượng hoặc sức mạnh sau khi mệt mỏi |
A short break can help re-energize your mind
|
Một khoảng nghỉ ngắn có thể giúp bạn hồi phục năng lượng tinh thần |
|
10 |
Từ:
energyless
|
Phiên âm:
/ˈenərdʒiləs/ |
Loại từ:
Tính từ |
Nghĩa:
Mệt mỏi, thiếu năng lượng |
Ngữ cảnh:
Dùng để mô tả trạng thái kiệt sức, không còn sức lực |
After the long hike, we were completely energyless
|
Sau chuyến leo núi dài, chúng tôi hoàn toàn kiệt sức |