| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
game
|
Phiên âm: /ɡeɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trò chơi, trận đấu | Ngữ cảnh: Hoạt động giải trí hoặc thi đấu thể thao |
They played a game of football |
Họ đã chơi một trận bóng đá |
| 2 |
Từ:
games
|
Phiên âm: /ɡeɪmz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các trò chơi, môn thi đấu | Ngữ cảnh: Olympic Games, board games |
The Olympic Games are held every four years |
Thế vận hội Olympic được tổ chức 4 năm một lần |
| 3 |
Từ:
gamer
|
Phiên âm: /ˈɡeɪmər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người chơi game | Ngữ cảnh: Người tham gia trò chơi điện tử |
He is a professional gamer |
Anh ấy là một game thủ chuyên nghiệp |
| 4 |
Từ:
gameplay
|
Phiên âm: /ˈɡeɪmpleɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cách chơi, lối chơi | Ngữ cảnh: Thường dùng trong game điện tử |
The gameplay is very exciting |
Lối chơi rất hấp dẫn |
| 5 |
Từ:
gaming
|
Phiên âm: /ˈɡeɪmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Việc chơi game, cờ bạc | Ngữ cảnh: Dùng cho trò chơi điện tử hoặc casino |
Online gaming is popular worldwide |
Trò chơi trực tuyến phổ biến trên toàn cầu |
| 6 |
Từ:
endgame
|
Phiên âm: /ˈendɡeɪm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hồi kết, giai đoạn cuối | Ngữ cảnh: Dùng trong cờ vua, chiến lược, dự án |
The chess match reached the endgame |
Ván cờ đã vào giai đoạn cuối |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||