Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

enacts là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ enacts trong tiếng Anh

enacts /ɪˈnækts/
- Động từ : Ban hành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "enacts"

1 enactment
Phiên âm: /ɪˈnæktmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ban hành Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/kết quả ban hành

Ví dụ:

The enactment of the law was controversial

Việc ban hành luật gây tranh cãi

2 enact
Phiên âm: /ɪˈnækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ban hành; ban bố Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức đưa luật/quy định vào hiệu lực

Ví dụ:

The government enacted a new law

Chính phủ ban hành một đạo luật mới

3 enacts
Phiên âm: /ɪˈnækts/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ban hành Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Parliament enacts legislation

Quốc hội ban hành luật

4 enacting
Phiên âm: /ɪˈnæktɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ban hành Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Enacting reforms takes time

Việc ban hành cải cách cần thời gian

5 enacted
Phiên âm: /ɪˈnæktɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã ban hành Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The policy was enacted last year

Chính sách đã được ban hành năm ngoái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!