emerging: Mới nổi; đang xuất hiện
Emerging là tính từ chỉ thứ gì đó mới xuất hiện hoặc đang phát triển mạnh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
emergence
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
The emergence of AI is rapid |
Sự xuất hiện của AI rất nhanh |
| 2 |
Từ:
emerge
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nổi lên; xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó bắt đầu trở nên rõ ràng |
New problems emerge |
Những vấn đề mới xuất hiện |
| 3 |
Từ:
emerging
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới nổi; đang xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng/thị trường mới |
Emerging markets attract investors |
Thị trường mới nổi thu hút nhà đầu tư |
| 4 |
Từ:
emergent
|
Phiên âm: /ɪˈmɜːdʒənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mới hình thành | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội |
Emergent behavior was observed |
Hành vi mới hình thành được quan sát |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
the emerging markets of South Asia các thị trường mới nổi của Nam Á |
các thị trường mới nổi của Nam Á | Lưu sổ câu |
| 2 |
emerging economies/democracies các nền kinh tế / dân chủ mới nổi |
các nền kinh tế / dân chủ mới nổi | Lưu sổ câu |
| 3 |
an emerging artist/talent một nghệ sĩ / tài năng mới nổi |
một nghệ sĩ / tài năng mới nổi | Lưu sổ câu |
| 4 |
newly emerging areas of science các lĩnh vực khoa học mới xuất hiện |
các lĩnh vực khoa học mới xuất hiện | Lưu sổ câu |
| 5 |
He also analyses the industry to identify emerging technologies. Ông cũng phân tích ngành công nghiệp để xác định các công nghệ mới nổi. |
Ông cũng phân tích ngành công nghiệp để xác định các công nghệ mới nổi. | Lưu sổ câu |
| 6 |
an emerging threat to international peace and security một mối đe dọa mới nổi đối với hòa bình và an ninh quốc tế |
một mối đe dọa mới nổi đối với hòa bình và an ninh quốc tế | Lưu sổ câu |
| 7 |
existing and emerging opportunities in the industry những cơ hội hiện có và mới nổi trong ngành |
những cơ hội hiện có và mới nổi trong ngành | Lưu sổ câu |
| 8 |
the threat of bioterrorism and other emerging and re-emerging diseases mối đe dọa của khủng bố sinh học và các bệnh mới xuất hiện và tái xuất hiện khác |
mối đe dọa của khủng bố sinh học và các bệnh mới xuất hiện và tái xuất hiện khác | Lưu sổ câu |
| 9 |
The study abroad program is an emerging trend in the undergraduate program. Chương trình du học là một xu hướng mới nổi trong chương trình đại học. |
Chương trình du học là một xu hướng mới nổi trong chương trình đại học. | Lưu sổ câu |
| 10 |
The relationship between music and digital technologies is a rapidly emerging field of academic study. Mối quan hệ giữa âm nhạc và công nghệ kỹ thuật số là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật đang nổi lên nhanh chóng. |
Mối quan hệ giữa âm nhạc và công nghệ kỹ thuật số là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật đang nổi lên nhanh chóng. | Lưu sổ câu |