Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

elementarily là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ elementarily trong tiếng Anh

elementarily /ˌelɪˈmentərəli/
- Trạng từ : Một cách cơ bản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "elementarily"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: elementary
Phiên âm: /ˌelɪˈmentri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cơ bản; sơ cấp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ cơ bản hoặc giáo dục tiểu học This is an elementary concept
Đây là một khái niệm cơ bản
2 Từ: element
Phiên âm: /ˈelɪmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yếu tố; nguyên tố Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thành phần cơ bản Trust is a key element of success
Niềm tin là yếu tố then chốt của thành công
3 Từ: elements
Phiên âm: /ˈelɪmənts/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các yếu tố Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều All elements must be considered
Mọi yếu tố phải được xem xét
4 Từ: elementarily
Phiên âm: /ˌelɪˈmentərəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cơ bản Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật The problem was elementarily solved
Vấn đề được giải quyết ở mức cơ bản

Từ đồng nghĩa "elementarily"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "elementarily"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!