| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
elementary
|
Phiên âm: /ˌelɪˈmentri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cơ bản; sơ cấp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ cơ bản hoặc giáo dục tiểu học |
This is an elementary concept |
Đây là một khái niệm cơ bản |
| 2 |
Từ:
element
|
Phiên âm: /ˈelɪmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Yếu tố; nguyên tố | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thành phần cơ bản |
Trust is a key element of success |
Niềm tin là yếu tố then chốt của thành công |
| 3 |
Từ:
elements
|
Phiên âm: /ˈelɪmənts/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các yếu tố | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
All elements must be considered |
Mọi yếu tố phải được xem xét |
| 4 |
Từ:
elementarily
|
Phiên âm: /ˌelɪˈmentərəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách cơ bản | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật |
The problem was elementarily solved |
Vấn đề được giải quyết ở mức cơ bản |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||