Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

effort là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ effort trong tiếng Anh

effort /ˈefət/
- (n) : sự cố gắng, sự nỗ lực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

effort: Nỗ lực

Effort là sự cố gắng hoặc năng lượng bỏ ra để hoàn thành một việc gì đó.

  • He put a lot of effort into the project to make it successful. (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều vào dự án để làm cho nó thành công.)
  • Her effort to improve her skills was evident in the results. (Nỗ lực của cô ấy để cải thiện kỹ năng là rõ ràng trong kết quả.)
  • They appreciated the effort he made to help the team succeed. (Họ đánh giá cao nỗ lực của anh ấy để giúp đội thành công.)

Bảng biến thể từ "effort"

1 effort
Phiên âm: /ˈɛfərt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nỗ lực, cố gắng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc năng lực bỏ ra để đạt mục tiêu

Ví dụ:

She made a great effort to finish the project on time

Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn

2 effortless
Phiên âm: /ˈɛfərtləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ dàng, không tốn sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc việc gì đó được thực hiện mà không gặp khó khăn

Ví dụ:

He completed the task effortlessly

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng

3 effortlessly
Phiên âm: /ˈɛfərtlɪ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ dàng, không tốn sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra mà không gặp khó khăn

Ví dụ:

She sings effortlessly

Cô ấy hát một cách dễ dàng

4 efficacious
Phiên âm: /ˌɛfɪˈkeɪʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hiệu quả, hữu hiệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc phương pháp mang lại kết quả mong muốn

Ví dụ:

The new strategy proved efficacious

Chiến lược mới chứng minh là hiệu quả

5 efficiency
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệu quả, năng suất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ hiệu quả của hành động hoặc quá trình

Ví dụ:

Improving efficiency requires less effort

Cải thiện hiệu quả đòi hỏi ít nỗ lực hơn

Danh sách câu ví dụ:

Bitter pills may have wholesome effect.

Thuốc đắng có thể mang lại tác dụng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

It takes a lot of thought and effort and downright determination to be agreeable.

Cần rất nhiều suy nghĩ, nỗ lực và quyết tâm thực sự để trở nên dễ mến.

Ôn tập Lưu sổ

The invention is a collective effort.

Phát minh này là kết quả của nỗ lực tập thể.

Ôn tập Lưu sổ

We should spare no effort to beautify our environment.

Chúng ta nên không tiếc công sức để làm đẹp môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

You should put more effort into your work.

Bạn nên nỗ lực nhiều hơn trong công việc.

Ôn tập Lưu sổ

He made no effort to hide his disappointment.

Anh ấy không hề cố gắng che giấu sự thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ

With an effort, he restrained himself.

Với một chút cố gắng, anh ấy đã kiềm chế bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

The report was a joint effort.

Báo cáo là kết quả của nỗ lực chung.

Ôn tập Lưu sổ

What you need is a little more effort.

Điều bạn cần là thêm một chút nỗ lực.

Ôn tập Lưu sổ

The little boy made no effort to obey.

Cậu bé không hề cố gắng vâng lời.

Ôn tập Lưu sổ

I decided to make one more effort.

Tôi quyết định cố gắng thêm một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

You expend so much effort for so little return.

Bạn bỏ ra quá nhiều công sức mà thu lại quá ít.

Ôn tập Lưu sổ

Greek warriors took the fortress with little effort.

Các chiến binh Hy Lạp chiếm pháo đài một cách dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a waste of effort.

Đó là một sự phí công.

Ôn tập Lưu sổ

You should put a little more effort into it.

Bạn nên cố gắng thêm một chút nữa.

Ôn tập Lưu sổ

With effort she managed to stop herself laughing.

Cô ấy cố gắng lắm mới ngừng cười được.

Ôn tập Lưu sổ

We have made a conscious effort to devolve responsibility.

Chúng tôi đã nỗ lực có ý thức để phân quyền trách nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

They only made a perfunctory effort.

Họ chỉ cố gắng qua loa.

Ôn tập Lưu sổ

He lifted up the rock without effort.

Anh ấy nhấc hòn đá lên một cách dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

The girl's earnest effort counterbalanced her slowness at learning.

Sự cố gắng nghiêm túc của cô bé bù đắp cho việc học chậm.

Ôn tập Lưu sổ

Can you steel yourself for yet more effort?

Bạn có thể tự chuẩn bị tinh thần để cố gắng thêm nữa không?

Ôn tập Lưu sổ

His success is in proportion to his effort.

Thành công của anh ấy tỷ lệ thuận với nỗ lực.

Ôn tập Lưu sổ

The couple made every effort to satisfy their son.

Hai vợ chồng đã cố gắng hết sức để làm hài lòng con trai.

Ôn tập Lưu sổ

Lou lifted the box easily, without using much effort.

Lou nhấc chiếc hộp lên dễ dàng mà không tốn nhiều sức.

Ôn tập Lưu sổ

It required superhuman effort to lift the huge boulder.

Cần một nỗ lực phi thường mới nhấc được tảng đá khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

The work doesn't need much effort.

Công việc này không cần nhiều công sức.

Ôn tập Lưu sổ

All my effort went down the drain.

Mọi nỗ lực của tôi đều đổ sông đổ biển.

Ôn tập Lưu sổ

Do not, for one repulse, forgo the purpose that you resolved to effect.

Đừng vì một lần thất bại mà từ bỏ mục tiêu bạn đã quyết tâm thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

The project was a team effort.

Dự án này là kết quả của nỗ lực tập thể.

Ôn tập Lưu sổ

This was a joint and collaborative effort.

Đây là một nỗ lực chung mang tính hợp tác.

Ôn tập Lưu sổ

It took a determined and conscious effort to change things.

Cần có một nỗ lực quyết tâm và có ý thức để thay đổi mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't really feel like going out, but I'm glad I made the effort.

Tôi thực sự không muốn ra ngoài, nhưng tôi rất mừng vì mình đã cố gắng đi.

Ôn tập Lưu sổ

Please make an effort to be on time.

Xin hãy cố gắng đến đúng giờ.

Ôn tập Lưu sổ

The local clubs are making every effort to interest more young people.

Các câu lạc bộ địa phương đang nỗ lực hết sức để thu hút thêm nhiều người trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

We need to make a concerted effort to finish on time.

Chúng ta cần cùng nhau nỗ lực tập trung để hoàn thành đúng giờ.

Ôn tập Lưu sổ

You need to focus your efforts on the most critical areas first.

Bạn cần tập trung nỗ lực của mình vào những lĩnh vực quan trọng nhất trước.

Ôn tập Lưu sổ

We decided to concentrate our efforts on the home-study market.

Chúng tôi quyết định tập trung nỗ lực vào thị trường học tập tại nhà.

Ôn tập Lưu sổ

We need to coordinate and redouble our efforts.

Chúng ta cần phối hợp và tăng gấp đôi nỗ lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I'm glad to hear that many of you support our efforts.

Tôi rất vui khi nghe rằng nhiều người trong các bạn ủng hộ những nỗ lực của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The company has laid off 150 workers in an effort to save money.

Công ty đã cho 150 công nhân nghỉ việc nhằm tiết kiệm chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

Despite our best efforts, we didn't manage to win the game.

Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn không thể thắng trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

Recognize your staff members for their efforts.

Hãy ghi nhận những nỗ lực của các nhân viên của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

With an effort of will, he resisted the temptation.

Bằng ý chí của mình, anh ấy đã chống lại sự cám dỗ.

Ôn tập Lưu sổ

You should put more effort into your work.

Bạn nên nỗ lực nhiều hơn trong công việc.

Ôn tập Lưu sổ

A great deal of time and effort has gone into making this event a success.

Rất nhiều thời gian và công sức đã được bỏ ra để làm cho sự kiện này thành công.

Ôn tập Lưu sổ

It's a long climb to the top, but it's well worth the effort.

Đó là một chặng leo dài lên đến đỉnh, nhưng hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra.

Ôn tập Lưu sổ

Getting up this morning was quite an effort.

Sáng nay thức dậy quả là một việc rất khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

The task required almost no effort.

Nhiệm vụ này gần như không đòi hỏi chút công sức nào.

Ôn tập Lưu sổ

With an effort, she managed to stop herself laughing.

Cố hết sức, cô ấy mới ngăn mình không bật cười.

Ôn tập Lưu sổ

The Russian space effort made significant progress during that period.

Chương trình chinh phục không gian của Nga đã đạt được tiến bộ đáng kể trong giai đoạn đó.

Ôn tập Lưu sổ

The United Nations' peacekeeping effort has faced many challenges.

Nỗ lực gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã phải đối mặt với nhiều thách thức.

Ôn tập Lưu sổ

I'm afraid this essay is a poor effort.

Tôi e rằng bài luận này được làm chưa tốt.

Ôn tập Lưu sổ

He urged the government to bend every effort to secure the prisoners' release.

Ông ấy thúc giục chính phủ dốc toàn lực để bảo đảm việc trả tự do cho các tù nhân.

Ôn tập Lưu sổ

He failed in his efforts to give up smoking.

Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực bỏ thuốc lá.

Ôn tập Lưu sổ

Critics said the plan would undermine efforts to address the current crisis.

Những người chỉ trích cho rằng kế hoạch này sẽ làm suy yếu các nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

He spearheaded efforts to raise money for the school.

Anh ấy đã đi đầu trong các nỗ lực gây quỹ cho nhà trường.

Ôn tập Lưu sổ

I can see that you have made a big effort to clean up.

Tôi có thể thấy rằng bạn đã rất cố gắng để dọn dẹp sạch sẽ.

Ôn tập Lưu sổ

I have to make a conscious effort to be polite so early in the morning.

Tôi phải cố ý nhắc mình cư xử lịch sự vào sáng sớm như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

I make sporadic efforts to sort out my files.

Tôi chỉ thỉnh thoảng mới cố gắng sắp xếp lại các tệp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She made a feeble effort to smile, then started crying again.

Cô ấy gượng cười yếu ớt rồi lại bật khóc.

Ôn tập Lưu sổ

The UN Secretary-General flew in as a last-ditch effort to save the talks.

Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc đã bay đến như một nỗ lực cuối cùng nhằm cứu vãn các cuộc đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

The club has changed the rules in an effort to make them fairer.

Câu lạc bộ đã thay đổi các quy định nhằm làm cho chúng công bằng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The wound resisted all my efforts to stop it bleeding.

Vết thương không đáp lại mọi nỗ lực của tôi để cầm máu.

Ôn tập Lưu sổ

I'll make a special effort to finish on time this week.

Tuần này tôi sẽ đặc biệt cố gắng để hoàn thành đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

Students, teachers, and families came together in a team effort to decorate the school.

Học sinh, giáo viên và các gia đình đã cùng chung sức để trang trí trường học.

Ôn tập Lưu sổ

Governments are pooling their efforts to stem international terrorism.

Các chính phủ đang hợp sức để ngăn chặn chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

Her efforts earned her a Nobel Prize.

Những nỗ lực của bà đã mang về cho bà một giải Nobel.

Ôn tập Lưu sổ

The gallery owner applauded the efforts of firefighters to save the exhibits.

Chủ phòng trưng bày đã ca ngợi nỗ lực của lực lượng cứu hỏa trong việc cứu các hiện vật trưng bày.

Ôn tập Lưu sổ

The police have renewed their efforts to find the murderer.

Cảnh sát đã nối lại các nỗ lực để tìm ra kẻ sát nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Diplomatic efforts to end the crisis failed.

Các nỗ lực ngoại giao nhằm chấm dứt cuộc khủng hoảng đã thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

Through their efforts, enough money was raised to buy the equipment.

Nhờ những nỗ lực của họ, đã quyên góp đủ tiền để mua thiết bị.

Ôn tập Lưu sổ

We're targeting our efforts at making our website more appealing to younger people.

Chúng tôi đang tập trung nỗ lực vào việc làm cho trang web của mình hấp dẫn hơn đối với giới trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Campaigners are making efforts to improve working conditions at the plant.

Các nhà vận động đang nỗ lực cải thiện điều kiện làm việc tại nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

She redoubled her efforts to get her writing published.

Cô ấy đã tăng gấp đôi nỗ lực để tác phẩm của mình được xuất bản.

Ôn tập Lưu sổ

It takes constant effort to become fluent in a language.

Cần có sự nỗ lực liên tục để thành thạo một ngôn ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

It took a whole day of hard effort to knock down the wall.

Phải mất cả một ngày lao động vất vả mới phá được bức tường đó.

Ôn tập Lưu sổ

No effort has been spared to make this hotel a welcoming, comfortable place.

Mọi nỗ lực đều đã được thực hiện để biến khách sạn này thành một nơi thân thiện và thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

This can be done quickly and with very little effort.

Việc này có thể được thực hiện nhanh chóng và chỉ tốn rất ít công sức.

Ôn tập Lưu sổ

This is an outfit that enables you to look good with minimal effort.

Đây là một bộ trang phục giúp bạn trông đẹp mà không cần tốn nhiều công sức.

Ôn tập Lưu sổ

They have put a lot of money and effort into their latest album.

Họ đã đầu tư rất nhiều tiền bạc và công sức vào album mới nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Without much effort, our membership has seen modest but steady growth.

Không cần quá nhiều nỗ lực, số lượng thành viên của chúng tôi đã tăng trưởng khiêm tốn nhưng đều đặn.

Ôn tập Lưu sổ

I'll make a special effort to finish on time this week.

Tôi sẽ nỗ lực đặc biệt để hoàn thành đúng hạn trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

We're targeting our efforts at making our website appealing to younger people.

Chúng tôi đang nhắm mục tiêu nỗ lực làm cho trang web của chúng tôi thu hút những người trẻ tuổi.

Ôn tập Lưu sổ