efficacious: Hiệu quả (adj - trang trọng)
Efficacious dùng để mô tả biện pháp, thuốc, phương pháp có hiệu quả mong muốn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
effort
|
Phiên âm: /ˈɛfərt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nỗ lực, cố gắng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc năng lực bỏ ra để đạt mục tiêu |
Ví dụ: She made a great effort to finish the project on time
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn |
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn |
| 2 |
2
effortless
|
Phiên âm: /ˈɛfərtləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ dàng, không tốn sức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc việc gì đó được thực hiện mà không gặp khó khăn |
Ví dụ: He completed the task effortlessly
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng |
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng |
| 3 |
3
effortlessly
|
Phiên âm: /ˈɛfərtlɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dễ dàng, không tốn sức | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra mà không gặp khó khăn |
Ví dụ: She sings effortlessly
Cô ấy hát một cách dễ dàng |
Cô ấy hát một cách dễ dàng |
| 4 |
4
efficacious
|
Phiên âm: /ˌɛfɪˈkeɪʃəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có hiệu quả, hữu hiệu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc phương pháp mang lại kết quả mong muốn |
Ví dụ: The new strategy proved efficacious
Chiến lược mới chứng minh là hiệu quả |
Chiến lược mới chứng minh là hiệu quả |
| 5 |
5
efficiency
|
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hiệu quả, năng suất | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ hiệu quả của hành động hoặc quá trình |
Ví dụ: Improving efficiency requires less effort
Cải thiện hiệu quả đòi hỏi ít nỗ lực hơn |
Cải thiện hiệu quả đòi hỏi ít nỗ lực hơn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||