Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

efficacious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ efficacious trong tiếng Anh

efficacious /ˌɛfɪˈkeɪʃəs/
- (adj) : có hiệu quả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

efficacious: Hiệu quả (adj - trang trọng)

Efficacious dùng để mô tả biện pháp, thuốc, phương pháp có hiệu quả mong muốn.

  • The new drug proved highly efficacious. (Loại thuốc mới tỏ ra rất hiệu quả.)
  • Meditation is an efficacious method for stress relief. (Thiền là phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng.)
  • The policy was efficacious in reducing crime. (Chính sách đã hiệu quả trong việc giảm tội phạm.)

Bảng biến thể từ "efficacious"

1 effort
Phiên âm: /ˈɛfərt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nỗ lực, cố gắng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc năng lực bỏ ra để đạt mục tiêu

Ví dụ:

She made a great effort to finish the project on time

Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn

2 effortless
Phiên âm: /ˈɛfərtləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ dàng, không tốn sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc việc gì đó được thực hiện mà không gặp khó khăn

Ví dụ:

He completed the task effortlessly

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng

3 effortlessly
Phiên âm: /ˈɛfərtlɪ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ dàng, không tốn sức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra mà không gặp khó khăn

Ví dụ:

She sings effortlessly

Cô ấy hát một cách dễ dàng

4 efficacious
Phiên âm: /ˌɛfɪˈkeɪʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hiệu quả, hữu hiệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động hoặc phương pháp mang lại kết quả mong muốn

Ví dụ:

The new strategy proved efficacious

Chiến lược mới chứng minh là hiệu quả

5 efficiency
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệu quả, năng suất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ hiệu quả của hành động hoặc quá trình

Ví dụ:

Improving efficiency requires less effort

Cải thiện hiệu quả đòi hỏi ít nỗ lực hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!