Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

efficiently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ efficiently trong tiếng Anh

efficiently /ɪˈfɪʃntli/
- (adv) : có hiệu quả, hiệu nghiệm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

efficiently: Một cách hiệu quả

Efficiently là cách làm việc đạt kết quả tốt mà không lãng phí tài nguyên hoặc thời gian.

  • She handled the project efficiently, ensuring everything was completed on time. (Cô ấy xử lý dự án một cách hiệu quả, đảm bảo mọi thứ hoàn thành đúng hạn.)
  • He worked efficiently to finish the task before the deadline. (Anh ấy làm việc hiệu quả để hoàn thành nhiệm vụ trước hạn chót.)
  • We need to manage our time more efficiently to meet the targets. (Chúng ta cần quản lý thời gian của mình hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu.)

Bảng biến thể từ "efficiently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: efficiency
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệu suất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ hiệu quả trong hoạt động Energy efficiency is important
Hiệu suất năng lượng rất quan trọng
2 Từ: efficient
Phiên âm: /ɪˈfɪʃənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hiệu quả, năng suất Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc dùng ít nguồn lực nhưng đạt kết quả cao This machine is efficient
Cái máy này hoạt động hiệu quả
3 Từ: efficiently
Phiên âm: /ɪˈfɪʃəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hiệu quả Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách làm việc He works efficiently
Anh ấy làm việc hiệu quả

Từ đồng nghĩa "efficiently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "efficiently"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

I work more efficiently on my own.

Tôi làm việc hiệu quả hơn khi làm một mình.

Lưu sổ câu

2

Local authorities have to learn to allocate resources efficiently.

Chính quyền địa phương phải học cách phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Lưu sổ câu

3

He gets things done efficiently.

Anh ấy hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

Lưu sổ câu

4

She organizes her financial affairs very efficiently.

Cô ấy quản lý tài chính rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

5

The rescue was carried out smoothly and efficiently.

Cuộc cứu hộ được tiến hành suôn sẻ và hiệu quả.

Lưu sổ câu

6

She deals with all the correspondence promptly and efficiently.

Cô ấy xử lý toàn bộ thư từ nhanh chóng và hiệu quả.

Lưu sổ câu

7

She runs the business very efficiently.

Cô ấy điều hành công việc kinh doanh rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

8

Which fuel burns most efficiently?

Loại nhiên liệu nào cháy hiệu quả nhất?

Lưu sổ câu

9

The police dealt with the incident very efficiently.

Cảnh sát đã xử lý vụ việc rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

10

Open ditches drain very efficiently.

Các rãnh thoát nước hở thoát nước rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

11

Computers are used to store and retrieve information efficiently.

Máy tính được dùng để lưu trữ và truy xuất thông tin hiệu quả.

Lưu sổ câu

12

Services could be operated more efficiently and economically.

Các dịch vụ có thể được vận hành hiệu quả và tiết kiệm hơn.

Lưu sổ câu

13

The whole tax system is now operating more efficiently.

Toàn bộ hệ thống thuế hiện đang hoạt động hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

14

They seemed able to work together very efficiently.

Họ dường như có thể làm việc cùng nhau rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

15

He could do his work in life efficiently with a background of domestic comforts.

Anh ấy có thể làm việc hiệu quả khi có hậu phương gia đình êm ấm.

Lưu sổ câu

16

Remove stains more efficiently.

Loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

17

I work very efficiently and am decisive and accurate in my judgement.

Tôi làm việc rất hiệu quả, quyết đoán và chính xác trong phán đoán.

Lưu sổ câu

18

He's working very efficiently at the moment, but it won't last.

Hiện tại anh ấy làm việc rất hiệu quả, nhưng sẽ không kéo dài.

Lưu sổ câu

19

It is hard to work efficiently in such a confined space.

Thật khó để làm việc hiệu quả trong không gian chật hẹp như vậy.

Lưu sổ câu

20

This oil lubricates efficiently.

Loại dầu này bôi trơn rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

21

You feel great if you work faithfully and efficiently.

Bạn sẽ cảm thấy tuyệt vời nếu làm việc tận tâm và hiệu quả.

Lưu sổ câu

22

Despite suffering from tuberculosis, Wardell worked energetically and efficiently.

Mặc dù mắc bệnh lao, Wardell vẫn làm việc hăng say và hiệu quả.

Lưu sổ câu

23

She performed her share of administrative duties efficiently.

Cô ấy thực hiện phần công việc hành chính của mình một cách hiệu quả.

Lưu sổ câu

24

The plan is designed to motivate employees to work more efficiently.

Kế hoạch được thiết kế để thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

25

The worker oils the machine to operate it more efficiently.

Công nhân tra dầu cho máy để nó hoạt động hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

26

It was said that washing powders containing enzymes remove stains more efficiently.

Người ta nói rằng bột giặt chứa enzyme loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

27

He seems rather dithery but in fact he works very calmly and efficiently.

Anh ấy có vẻ lúng túng nhưng thực ra làm việc rất điềm tĩnh và hiệu quả.

Lưu sổ câu

28

Consultants can help academic institutions to manage their resources more efficiently.

Các chuyên gia tư vấn có thể giúp các cơ sở học thuật quản lý nguồn lực hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

29

Changes are being introduced to make the department operate more efficiently.

Những thay đổi đang được áp dụng để bộ phận hoạt động hiệu quả hơn.

Lưu sổ câu

30

It was a very efficiently organized event.

Đó là một sự kiện được tổ chức rất hiệu quả.

Lưu sổ câu

31

Resources must be used efficiently to avoid waste.

Nguồn lực phải được sử dụng hiệu quả để tránh lãng phí.

Lưu sổ câu

32

If markets fail or do not work efficiently, the government has a role to play.

Nếu thị trường thất bại hoặc vận hành không hiệu quả, chính phủ cần có vai trò can thiệp.

Lưu sổ câu