eating: Việc ăn; thói quen ăn uống
Eating là danh từ hoặc tính từ chỉ hành động ăn hoặc liên quan đến ăn uống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
eater
|
Phiên âm: /ˈiːtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người ăn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người có thói quen ăn nhất định |
He is a slow eater |
Anh ấy là người ăn chậm |
| 2 |
Từ:
eating
|
Phiên âm: /ˈiːtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc ăn uống | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động ăn |
Healthy eating is important |
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng |
| 3 |
Từ:
eat
|
Phiên âm: /iːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ăn | Ngữ cảnh: Dùng khi tiêu thụ thức ăn |
She eats fruit daily |
Cô ấy ăn trái cây mỗi ngày |
| 4 |
Từ:
eating
|
Phiên âm: /ˈiːtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc việc ăn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mục đích |
Eating habits affect health |
Thói quen ăn uống ảnh hưởng sức khỏe |
| 5 |
Từ:
eaten
|
Phiên âm: /ˈiːtn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã ăn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
The food has been eaten |
Thức ăn đã được ăn hết |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
healthy eating ăn uống lành mạnh |
ăn uống lành mạnh | Lưu sổ câu |