| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
earn
|
Phiên âm: /ɜːn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiếm được | Ngữ cảnh: Dùng khi nhận tiền từ công việc |
Ví dụ: She earns a high salary
Cô ấy kiếm được mức lương cao |
Cô ấy kiếm được mức lương cao |
| 2 |
2
earnings
|
Phiên âm: /ˈɜːnɪŋz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thu nhập; lợi nhuận | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/tài chính |
Ví dụ: Company earnings increased
Thu nhập của công ty tăng |
Thu nhập của công ty tăng |
| 3 |
3
earning
|
Phiên âm: /ˈɜːnɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoản thu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền kiếm được |
Ví dụ: His earnings support the family
Thu nhập của anh ấy nuôi sống gia đình |
Thu nhập của anh ấy nuôi sống gia đình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||