| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
each
|
Phiên âm: /iːʧ/ | Loại từ: Đại từ/Trạng từ | Nghĩa: Mỗi, từng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm |
Each student received a certificate |
Mỗi học sinh nhận được một giấy chứng nhận |
| 2 |
Từ:
each other
|
Phiên âm: /iːʧ ˈʌðər/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Lẫn nhau, với nhau | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người |
They helped each other with homework |
Họ giúp nhau làm bài tập |
| 3 |
Từ:
each one
|
Phiên âm: /iːʧ wʌn/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Mỗi người, từng người | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh từng cá thể trong nhóm |
Each one of them contributed to the project |
Mỗi người trong họ đều đóng góp vào dự án |
| 4 |
Từ:
each time
|
Phiên âm: /iːʧ taɪm/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Mỗi lần | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động xảy ra vào mỗi dịp |
She calls her mother each time she travels |
Cô ấy gọi mẹ mỗi lần đi du lịch |
| 5 |
Từ:
each day
|
Phiên âm: /iːʧ deɪ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Mỗi ngày | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động diễn ra hằng ngày |
He exercises each day |
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||