Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dumbness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dumbness trong tiếng Anh

dumbness /ˈdʌmnɪs/
- (n) : chứng câm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dumbness: Sự câm lặng

Dumbness là trạng thái không thể nói, có thể do bệnh tật hoặc bất ngờ.

  • His dumbness was caused by a birth defect. (Sự câm lặng của anh do dị tật bẩm sinh.)
  • Dumbness can be temporary after shock. (Sự câm lặng có thể tạm thời sau khi bị sốc.)
  • She was struck into dumbness by fear. (Cô bị nỗi sợ làm cho câm lặng.)

Bảng biến thể từ "dumbness"

1 dumbness
Phiên âm: /ˈdʌmnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngớ ngẩn; câm lặng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/đặc tính

Ví dụ:

The dumbness of the idea shocked us

Sự ngớ ngẩn của ý tưởng khiến chúng tôi sốc

2 dumb
Phiên âm: /dʌm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Câm; ngu ngốc (không trang trọng) Ngữ cảnh: Dùng để mô tả không nói được hoặc hành động thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

He felt dumb asking that question

Anh ấy thấy mình ngốc khi hỏi câu đó

3 dumbly
Phiên âm: /ˈdʌmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngớ ngẩn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

He stared dumbly at the screen

Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách ngớ ngẩn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!