| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dumbness
|
Phiên âm: /ˈdʌmnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngớ ngẩn; câm lặng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/đặc tính |
Ví dụ: The dumbness of the idea shocked us
Sự ngớ ngẩn của ý tưởng khiến chúng tôi sốc |
Sự ngớ ngẩn của ý tưởng khiến chúng tôi sốc |
| 2 |
2
dumb
|
Phiên âm: /dʌm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Câm; ngu ngốc (không trang trọng) | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả không nói được hoặc hành động thiếu suy nghĩ |
Ví dụ: He felt dumb asking that question
Anh ấy thấy mình ngốc khi hỏi câu đó |
Anh ấy thấy mình ngốc khi hỏi câu đó |
| 3 |
3
dumbly
|
Phiên âm: /ˈdʌmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngớ ngẩn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động thiếu suy nghĩ |
Ví dụ: He stared dumbly at the screen
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách ngớ ngẩn |
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách ngớ ngẩn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||