| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
drug
|
Phiên âm: /drʌɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thuốc, dược phẩm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất dùng để điều trị bệnh hoặc tác động sinh học |
The doctor prescribed a new drug for her illness |
Bác sĩ đã kê một loại thuốc mới cho bệnh của cô ấy |
| 2 |
Từ:
drugs
|
Phiên âm: /drʌɡz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các loại thuốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều loại thuốc hoặc chất |
He was caught selling illegal drugs |
Anh ấy bị bắt vì buôn bán ma túy bất hợp pháp |
| 3 |
Từ:
drugged
|
Phiên âm: /drʌɡd/ | Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ | Nghĩa: Bị tác động bởi thuốc, đã dùng thuốc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi thuốc |
The patient was drugged before surgery |
Bệnh nhân đã được gây mê trước khi phẫu thuật |
| 4 |
Từ:
drugging
|
Phiên âm: /ˈdrʌɡɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang dùng thuốc hoặc gây mê | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang diễn ra |
He is drugging the horse for treatment |
Anh ấy đang gây mê cho con ngựa để điều trị |
| 5 |
Từ:
drugstore
|
Phiên âm: /ˈdrʌɡstɔːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hiệu thuốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cửa hàng bán thuốc và dược phẩm |
She went to the drugstore to buy medicine |
Cô ấy đi đến hiệu thuốc để mua thuốc |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||