| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
drill
|
Phiên âm: /drɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy khoan; buổi luyện tập | Ngữ cảnh: Dùng cho công cụ hoặc huấn luyện |
Ví dụ: Fire drills save lives
Diễn tập phòng cháy cứu người |
Diễn tập phòng cháy cứu người |
| 2 |
2
drill
|
Phiên âm: /drɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khoan; huấn luyện | Ngữ cảnh: Dùng khi tạo lỗ hoặc luyện tập |
Ví dụ: Soldiers are drilled daily
Binh lính được huấn luyện hằng ngày |
Binh lính được huấn luyện hằng ngày |
| 3 |
3
drilling
|
Phiên âm: /ˈdrɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc khoan; luyện tập | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động đang diễn ra |
Ví dụ: Oil drilling is regulated
Khoan dầu được quản lý |
Khoan dầu được quản lý |
| 4 |
4
drilled
|
Phiên âm: /drɪld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được huấn luyện | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: Well-drilled teams respond fast
Đội được huấn luyện tốt phản ứng nhanh |
Đội được huấn luyện tốt phản ứng nhanh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||