Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

drilled là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ drilled trong tiếng Anh

drilled /drɪld/
- Tính từ : Được huấn luyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "drilled"

1 drill
Phiên âm: /drɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy khoan; buổi luyện tập Ngữ cảnh: Dùng cho công cụ hoặc huấn luyện

Ví dụ:

Fire drills save lives

Diễn tập phòng cháy cứu người

2 drill
Phiên âm: /drɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khoan; huấn luyện Ngữ cảnh: Dùng khi tạo lỗ hoặc luyện tập

Ví dụ:

Soldiers are drilled daily

Binh lính được huấn luyện hằng ngày

3 drilling
Phiên âm: /ˈdrɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc khoan; luyện tập Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động đang diễn ra

Ví dụ:

Oil drilling is regulated

Khoan dầu được quản lý

4 drilled
Phiên âm: /drɪld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được huấn luyện Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

Well-drilled teams respond fast

Đội được huấn luyện tốt phản ứng nhanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!