| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dog
|
Phiên âm: /dɒɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con chó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài động vật nuôi hoặc hoang dã |
The dog barked loudly at the stranger |
Con chó sủa lớn vào người lạ |
| 2 |
Từ:
dogged
|
Phiên âm: /ˈdɒɡɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kiên trì, bền bỉ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có tính kiên trì, không bỏ cuộc |
He showed dogged determination to finish the race |
Anh ấy thể hiện sự quyết tâm kiên trì để hoàn thành cuộc đua |
| 3 |
Từ:
dogging
|
Phiên âm: /ˈdɒɡɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Theo dõi, bám sát | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động theo sát hoặc quấy rầy ai đó |
Reporters have been dogging the celebrity |
Các phóng viên đã bám sát ngôi sao |
| 4 |
Từ:
doglike
|
Phiên âm: /ˈdɒɡlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống chó | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi hoặc đặc điểm giống chó |
The puppy has doglike loyalty |
Con chó con có sự trung thành giống chó |
| 5 |
Từ:
doggy
|
Phiên âm: /ˈdɒɡi/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Chó con, giống chó | Ngữ cảnh: Dùng để gọi thân mật hoặc miêu tả chó |
The child loves her little doggy |
Đứa trẻ rất thích chú chó con của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||