Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

documentary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ documentary trong tiếng Anh

documentary /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/
- noun : phim tài liệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

documentary: Phim tài liệu

Documentary là danh từ chỉ phim hoặc chương trình ghi lại sự kiện thật; cũng là tính từ liên quan đến tài liệu.

  • We watched a documentary about wildlife. (Chúng tôi xem phim tài liệu về động vật hoang dã.)
  • The documentary film won an award. (Bộ phim tài liệu đã giành giải thưởng.)
  • They are filming a documentary on climate change. (Họ đang quay phim tài liệu về biến đổi khí hậu.)

Bảng biến thể từ "documentary"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: documentary
Phiên âm: /ˌdɒkjuˈmentri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phim tài liệu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phim phản ánh sự thật I watched a wildlife documentary
Tôi xem một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã
2 Từ: documentary
Phiên âm: /ˌdɒkjuˈmentri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc tài liệu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả phong cách/loại hình Documentary evidence was presented
Bằng chứng tài liệu đã được đưa ra
3 Từ: document
Phiên âm: /ˈdɒkjʊment/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ghi chép, ghi lại Ngữ cảnh: Dùng khi lưu lại thông tin The event was documented carefully
Sự kiện được ghi chép cẩn thận
4 Từ: documentation
Phiên âm: /ˌdɒkjʊmenˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tài liệu, hồ sơ Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/kỹ thuật Please submit all documentation
Vui lòng nộp đầy đủ hồ sơ

Từ đồng nghĩa "documentary"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "documentary"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

There were some interesting interviews in the documentary.

Có một số cuộc phỏng vấn thú vị trong bộ phim tài liệu.

Lưu sổ câu

2

a television documentary about the future of nuclear power

một bộ phim tài liệu truyền hình về tương lai của điện hạt nhân

Lưu sổ câu

3

a documentary on the life of Henry Ford

một bộ phim tài liệu về cuộc đời của Henry Ford

Lưu sổ câu

4

a documentary film-maker

một nhà làm phim tài liệu

Lưu sổ câu