| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
division
|
Phiên âm: /dɪˈvɪʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chia, bộ phận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình chia hoặc phần được chia |
The division of labor improves efficiency |
Sự phân công lao động cải thiện hiệu quả |
| 2 |
Từ:
divide
|
Phiên âm: /dɪˈvaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chia, phân chia | Ngữ cảnh: Dùng khi tách thành các phần hoặc phân phối |
We need to divide the cake into six pieces |
Chúng ta cần chia chiếc bánh thành sáu phần |
| 3 |
Từ:
divisible
|
Phiên âm: /dɪˈvɪzəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể chia được | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả số hoặc vật có thể được chia thành các phần |
12 is divisible by 3 |
12 có thể chia hết cho 3 |
| 4 |
Từ:
divisive
|
Phiên âm: /dɪˈvaɪsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây chia rẽ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra tranh cãi hoặc chia rẽ |
The issue is highly divisive among the community |
Vấn đề này gây chia rẽ mạnh trong cộng đồng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||