Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

distantly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ distantly trong tiếng Anh

distantly /ˈdɪstəntli/
- Trạng từ : Một cách xa xôi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "distantly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: distance
Phiên âm: /ˈdɪstəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảng cách Ngữ cảnh: Dùng để chỉ độ xa The distance is too great
Khoảng cách quá xa
2 Từ: distant
Phiên âm: /ˈdɪstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xa; cách biệt Ngữ cảnh: Dùng cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc A distant planet was discovered
Một hành tinh xa xôi được phát hiện
3 Từ: distantly
Phiên âm: /ˈdɪstəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách xa cách Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ lạnh nhạt She spoke distantly
Cô ấy nói chuyện xa cách
4 Từ: distance
Phiên âm: /ˈdɪstəns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tạo khoảng cách; xa lánh Ngữ cảnh: Dùng khi tách khỏi ai đó He distanced himself from rumors
Anh ấy tránh xa những tin đồn

Từ đồng nghĩa "distantly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "distantly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!