| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
distance
|
Phiên âm: /ˈdɪstəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoảng cách | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ độ xa |
The distance is too great |
Khoảng cách quá xa |
| 2 |
Từ:
distant
|
Phiên âm: /ˈdɪstənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Xa; cách biệt | Ngữ cảnh: Dùng cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc |
A distant planet was discovered |
Một hành tinh xa xôi được phát hiện |
| 3 |
Từ:
distantly
|
Phiên âm: /ˈdɪstəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách xa cách | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thái độ lạnh nhạt |
She spoke distantly |
Cô ấy nói chuyện xa cách |
| 4 |
Từ:
distance
|
Phiên âm: /ˈdɪstəns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tạo khoảng cách; xa lánh | Ngữ cảnh: Dùng khi tách khỏi ai đó |
He distanced himself from rumors |
Anh ấy tránh xa những tin đồn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||