Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dispersion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dispersion trong tiếng Anh

dispersion /dɪˈspɜːʃən/
- Danh từ : Sự phân tán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dispersion"

1 dispersion
Phiên âm: /dɪˈspɜːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phân tán Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội

Ví dụ:

Light dispersion occurs here

Hiện tượng tán sắc ánh sáng xảy ra ở đây

2 disperse
Phiên âm: /dɪˈspɜːs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phân tán Ngữ cảnh: Dùng khi đám đông tan ra

Ví dụ:

The crowd dispersed quickly

Đám đông giải tán nhanh chóng

3 dispersing
Phiên âm: /dɪˈspɜːsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phân tán Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Dispersing chemicals is risky

Phân tán hóa chất rất nguy hiểm

4 dispersed
Phiên âm: /dɪˈspɜːst/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị phân tán Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Dispersed particles filled the air

Các hạt phân tán trong không khí

5 dispersal
Phiên âm: /dɪˈspɜːsəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giải tán Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính/sinh học

Ví dụ:

Police ordered the dispersal

Cảnh sát ra lệnh giải tán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!