Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disparity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disparity trong tiếng Anh

disparity /dɪˈspærəti/
- (n) : sự khác biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

disparity: Sự chênh lệch, khác biệt rõ rệt (n)

Disparity thường nói về sự bất bình đẳng, khoảng cách (giàu-nghèo, giới tính, vùng miền...). Thường mang sắc thái tiêu cực.

  • There is a wide disparity between the rich and the poor. (Có sự chênh lệch lớn giữa người giàu và người nghèo.)
  • The report shows a disparity in access to education. (Báo cáo cho thấy sự chênh lệch trong việc tiếp cận giáo dục.)
  • Gender disparity remains a global issue. (Chênh lệch giới tính vẫn là một vấn đề toàn cầu.)

Bảng biến thể từ "disparity"

1 disparate
Phiên âm: /ˈdɪspərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khác biệt, không đồng nhất Ngữ cảnh: Dùng mô tả các yếu tố không liên quan

Ví dụ:

Disparate groups met together

Các nhóm khác biệt gặp nhau

2 disparately
Phiên âm: /ˈdɪspərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khác biệt Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết (hiếm)

Ví dụ:

The data were disparately treated

Dữ liệu được xử lý khác nhau

3 disparity
Phiên âm: /dɪˈspærəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chênh lệch Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/xã hội

Ví dụ:

Income disparity is growing

Chênh lệch thu nhập đang tăng

4 disparateness
Phiên âm: /ˈdɪspərətnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khác biệt Ngữ cảnh: Dùng học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The disparateness is evident

Sự khác biệt rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!