Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disparate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disparate trong tiếng Anh

disparate /ˈdɪspərət/
- adjective : khác nhau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

disparate: Khác biệt hoàn toàn

Disparate là tính từ mô tả những thứ rất khác nhau, không liên quan.

  • The two cultures are completely disparate. (Hai nền văn hóa hoàn toàn khác biệt.)
  • They have disparate opinions on the matter. (Họ có ý kiến khác nhau về vấn đề đó.)
  • The book covers disparate topics. (Cuốn sách bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)

Bảng biến thể từ "disparate"

1 disparate
Phiên âm: /ˈdɪspərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khác biệt, không đồng nhất Ngữ cảnh: Dùng mô tả các yếu tố không liên quan

Ví dụ:

Disparate groups met together

Các nhóm khác biệt gặp nhau

2 disparately
Phiên âm: /ˈdɪspərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khác biệt Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết (hiếm)

Ví dụ:

The data were disparately treated

Dữ liệu được xử lý khác nhau

3 disparity
Phiên âm: /dɪˈspærəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chênh lệch Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/xã hội

Ví dụ:

Income disparity is growing

Chênh lệch thu nhập đang tăng

4 disparateness
Phiên âm: /ˈdɪspərətnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khác biệt Ngữ cảnh: Dùng học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The disparateness is evident

Sự khác biệt rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

The machine can keep the disparate parts of the system coordinated.

Máy này có thể giữ cho các bộ phận khác nhau của hệ thống phối hợp với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

When he took over, the party was composed of disparate reactionary groups.

Khi ông ấy tiếp quản, đảng này gồm nhiều nhóm phản động khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The aim was to bring disparate information sources into one easy-to-use database.

Mục tiêu là đưa các nguồn thông tin khác nhau vào một cơ sở dữ liệu dễ sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

She has taken two disparate music styles and made them work very well together.

Cô ấy đã kết hợp hai phong cách âm nhạc khác biệt và khiến chúng hòa hợp rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ