Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disparately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disparately trong tiếng Anh

disparately /ˈdɪspərətli/
- Trạng từ : Một cách khác biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "disparately"

1 disparate
Phiên âm: /ˈdɪspərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khác biệt, không đồng nhất Ngữ cảnh: Dùng mô tả các yếu tố không liên quan

Ví dụ:

Disparate groups met together

Các nhóm khác biệt gặp nhau

2 disparately
Phiên âm: /ˈdɪspərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khác biệt Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết (hiếm)

Ví dụ:

The data were disparately treated

Dữ liệu được xử lý khác nhau

3 disparity
Phiên âm: /dɪˈspærəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chênh lệch Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/xã hội

Ví dụ:

Income disparity is growing

Chênh lệch thu nhập đang tăng

4 disparateness
Phiên âm: /ˈdɪspərətnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính khác biệt Ngữ cảnh: Dùng học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The disparateness is evident

Sự khác biệt rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!