| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dish
|
Phiên âm: /dɪʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đĩa, món ăn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật đựng thức ăn hoặc một món ăn riêng lẻ |
She served a delicious dish |
Cô ấy đã dọn một món ăn ngon |
| 2 |
Từ:
dishing
|
Phiên âm: /ˈdɪʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Rửa bát, phục vụ món ăn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động dọn hoặc rửa bát |
He is dishing out food for the guests |
Anh ấy đang múc thức ăn cho khách |
| 3 |
Từ:
dished
|
Phiên âm: /dɪʃt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã phục vụ hoặc dọn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã dọn hoặc rửa bát |
She dished the soup into bowls |
Cô ấy đã múc súp vào bát |
| 4 |
Từ:
dishwasher
|
Phiên âm: /ˈdɪʃˌwɒʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy rửa bát | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị rửa bát tự động |
The dishwasher makes cleaning dishes easier |
Máy rửa bát giúp việc rửa bát dễ dàng hơn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||