| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
discourage
|
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm nản lòng | Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó mất động lực |
Ví dụ: His comments discouraged her
Lời nói của anh ấy làm cô ấy nản lòng |
Lời nói của anh ấy làm cô ấy nản lòng |
| 2 |
2
discourages
|
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm nản lòng | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: This policy discourages investment
Chính sách này làm nản lòng đầu tư |
Chính sách này làm nản lòng đầu tư |
| 3 |
3
discouraging
|
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây nản lòng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều tiêu cực |
Ví dụ: The results were discouraging
Kết quả thật đáng nản |
Kết quả thật đáng nản |
| 4 |
4
discouraged
|
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nản lòng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc |
Ví dụ: She felt discouraged
Cô ấy cảm thấy nản lòng |
Cô ấy cảm thấy nản lòng |
| 5 |
5
discouragement
|
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nản lòng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/kết quả |
Ví dụ: He spoke with discouragement
Anh ấy nói với sự chán nản |
Anh ấy nói với sự chán nản |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||