Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

discourage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ discourage trong tiếng Anh

discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/
- noun : không khuyến khích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

discourage: Làm nản lòng; ngăn cản

Discourage là động từ chỉ hành động làm ai đó mất động lực hoặc cản trở họ.

  • The bad weather discouraged us from going hiking. (Thời tiết xấu khiến chúng tôi không muốn đi leo núi.)
  • She discouraged him from quitting his job. (Cô ấy ngăn anh ấy bỏ việc.)
  • Don’t let failure discourage you. (Đừng để thất bại làm bạn nản chí.)

Bảng biến thể từ "discourage"

1 discourage
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm nản lòng Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó mất động lực

Ví dụ:

His comments discouraged her

Lời nói của anh ấy làm cô ấy nản lòng

2 discourages
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm nản lòng Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

This policy discourages investment

Chính sách này làm nản lòng đầu tư

3 discouraging
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây nản lòng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều tiêu cực

Ví dụ:

The results were discouraging

Kết quả thật đáng nản

4 discouraged
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nản lòng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cảm xúc

Ví dụ:

She felt discouraged

Cô ấy cảm thấy nản lòng

5 discouragement
Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nản lòng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/kết quả

Ví dụ:

He spoke with discouragement

Anh ấy nói với sự chán nản

Danh sách câu ví dụ:

They launched a campaign to discourage smoking among teenagers.

Họ đã phát động một chiến dịch nhằm ngăn thanh thiếu niên hút thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

I leave a light on when I'm out to discourage burglars.

Tôi để đèn sáng khi ra ngoài để ngăn trộm.

Ôn tập Lưu sổ

His parents tried to discourage him from being an actor.

Cha mẹ anh ấy cố ngăn anh ấy trở thành diễn viên.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be discouraged by the first failure; try again!

Đừng nản lòng vì thất bại đầu tiên; hãy thử lại!

Ôn tập Lưu sổ

The weather discouraged people from attending.

Thời tiết đã khiến mọi người không muốn tham dự.

Ôn tập Lưu sổ

Smoking is actively discouraged in the university.

Việc hút thuốc bị nhà trường tích cực ngăn cản.

Ôn tập Lưu sổ

We tried to discourage him from resigning.

Chúng tôi đã cố khuyên anh ấy đừng từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

We strongly discourage competitive behaviour.

Chúng tôi mạnh mẽ không khuyến khích hành vi cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not easily discouraged.

Tôi không dễ nản lòng.

Ôn tập Lưu sổ

From boyhood, he had been easily discouraged by obstacles in his path.

Từ thời niên thiếu, anh ấy đã dễ nản lòng trước những trở ngại trên đường mình.

Ôn tập Lưu sổ

High interest rates will discourage investment.

Lãi suất cao sẽ làm giảm đầu tư.

Ôn tập Lưu sổ

Our system effectively discourages investment.

Hệ thống của chúng tôi thực sự làm nản lòng các nhà đầu tư.

Ôn tập Lưu sổ