| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
disappear
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈpɪər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Biến mất | Ngữ cảnh: Dùng khi vật hoặc người không còn hiện diện |
The magician made the rabbit disappear |
Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất |
| 2 |
Từ:
disappearance
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈpɪərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự biến mất | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình biến mất |
The disappearance of the keys caused panic |
Việc chìa khóa biến mất gây hoảng loạn |
| 3 |
Từ:
disappearing
|
Phiên âm: /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang biến mất | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc người đang mất đi |
The sun is disappearing behind the clouds |
Mặt trời đang biến mất sau những đám mây |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||